MỜI ĐỌC:

▼

Thứ Bảy, 15 tháng 8, 2026

VIỆT NAM THỰC SỰ CÓ BỐN MÙA? - Tác giả: Bùi Văn Định (Hòa Bình)



VIỆT NAM THỰC SỰ CÓ BỐN MÙA?


(Tác giả Bùi Văn Định)

Người Việt Nam từ bao đời nay sống trong nền văn hóa nông nghiệp lúa nước, đồng thời tiếp nhận hệ thống lịch pháp từ Trung Hoa cổ đại. Âm lịch và 24 tiết khí đã đi cùng dân tộc qua hàng nghìn năm, thấm sâu vào ca dao, tục ngữ, thơ ca, đời sống tâm linh và tín ngưỡng. Nhưng chính sự gắn bó lâu đời ấy cũng tạo ra một sự nhầm lẫn mang tính hệ thống: người Việt nhiều khi mặc nhiên coi những tiết khí như Lập Xuân, Kinh Trập, Lập Hạ, Lập Thu, Đông Chí… là những cột mốc thời tiết thực tế, rồi từ đó hình dung Việt Nam cũng có bốn mùa xuân – hạ – thu – đông rõ rệt như các khu vực ôn đới. Trong khi đó, nếu nhìn từ khí tượng và khí hậu học, câu chuyện hoàn toàn khác.

Việt Nam nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa. Sự phân hóa thời tiết và khí hậu ở đây chủ yếu chịu chi phối bởi chế độ gió mùa, chứ không vận hành theo mô hình bốn mùa ôn đới một cách rõ ràng. Ở miền Bắc, có thể nhận thấy hai thời kỳ lớn: thời kỳ nóng ẩm, mưa nhiều từ khoảng tháng 5 đến tháng 10 và thời kỳ lạnh hơn, tương đối khô từ khoảng tháng 11 đến tháng 4 năm sau, dù bản thân mỗi thời kỳ vẫn có những biến động đáng kể. Miền Nam nổi bật hơn với sự phân hóa giữa mùa mưa và mùa khô. Những khoảng thời gian chuyển tiếp mà người ta quen gọi là xuân hay thu, nếu xét về khí tượng, thường chỉ kéo dài tương đối ngắn và không hội đủ những đặc trưng ổn định để có thể đồng nhất với các mùa xuân, hạ, thu, đông điển hình của vùng ôn đới. Vậy tại sao một vấn đề tưởng như rất cơ bản ấy lại thường xuyên bị xem nhẹ trong đời sống, trong giáo dục và cả trên truyền thông?

Trước hết phải nhìn vào nguồn gốc của vấn đề. Âm lịch và 24 tiết khí là di sản của nền văn minh nông nghiệp phương Đông. Hệ thống tiết khí được người Trung Hoa cổ đại xây dựng trên cơ sở quan sát quy luật vận động biểu kiến của Mặt Trời, gắn với vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của khu vực cư trú của họ. Trong môi trường khí hậu có sự phân hóa bốn mùa tương đối rõ, những mốc như Lập Xuân, Lập Hạ, Lập Thu, Lập Đông dễ tạo ra một sự tương ứng trực giác giữa lịch pháp và những thay đổi của thời tiết. Khi hệ thống ấy du nhập vào Việt Nam, nó được tiếp nhận và bảo lưu trong một thời gian rất dài. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: một hệ thống lịch pháp có thể được sử dụng ở nhiều nơi, trong khi ý nghĩa khí hậu của những mốc đó lại không thể tự động được bê nguyên từ vùng này sang vùng khác.

Thế nhưng trong nhận thức phổ biến, người ta rất dễ biến Lập Xuân thành “mùa xuân”, Lập Hạ thành “mùa hạ”, Lập Thu thành “mùa thu”, Lập Đông thành “mùa đông”. Từ một mốc thiên văn – lịch pháp, nó dần biến thành một khái niệm thời tiết. Qua nhiều thế hệ, cách hiểu ấy trở nên quen thuộc đến mức được coi như một điều hiển nhiên, thậm chí như một chân lý, thay vì được đặt trong đúng bối cảnh khoa học của nó. Đáng chú ý hơn, bản thân 24 tiết khí về phương diện thiên văn không phải là sản phẩm của “âm lịch” theo nghĩa thông thường. Chúng được xác định dựa trên vị trí biểu kiến của Mặt Trời trên hoàng đạo, tức dựa trên chu kỳ vận động của Trái Đất quanh Mặt Trời. Vì vậy, về bản chất, tiết khí gắn với một hệ thống lịch dương – thiên văn nhiều hơn là với chu kỳ trăng. Nhưng trong tâm thức người Việt, mọi thứ lại được hòa vào một chỉnh thể: âm lịch, Tết Nguyên Đán, ngày rằm, mùng một, tiết khí, mùa màng, tín ngưỡng và thời tiết. Chính sự tích hợp ấy tạo nên một hỗn hợp nhận thức rất khó tách bạch.

Sự lẫn lộn ấy không chỉ tồn tại trong dân gian. Nó còn được củng cố bởi những kênh văn hóa có sức ảnh hưởng rất lớn, trước hết là văn học. Từ thơ Đường, văn học trung đại cho đến Thơ Mới, bốn mùa xuân – hạ – thu – đông luôn là một kho hình tượng quan trọng. Nhưng ở đây cần phân biệt rất rõ giữa mùa trong văn chương và mùa trong khí hậu học. Nguyễn Du viết Truyện Kiều với bối cảnh văn hóa Trung Hoa. Những hình ảnh mùa thu, mùa xuân, tuyết lạnh, lá vàng… trong văn học cổ điển trước hết thuộc về thế giới nghệ thuật và hệ thống biểu tượng của tác phẩm. Các thi nhân xưa cũng thường sử dụng mùa thu như một mô-típ tâm lý để diễn tả chia ly, hoài niệm, cô đơn hoặc vẻ đẹp buồn, chứ không phải lúc nào cũng nhằm mô tả trực tiếp thời tiết thực tế ở Bắc Bộ Việt Nam.

Nhưng qua quá trình giảng dạy và tiếp nhận văn chương trong nhà trường, những hình ảnh ấy dần trở thành một lăng kính để người Việt nhìn vào thực tế tự nhiên của chính mình. Thế là cứ đến tháng 8 dương lịch, dù nhiệt độ ngoài trời vẫn 35 độ C, người ta vẫn có thể dễ dàng nói rằng “thu đã về”. Mạng xã hội tràn ngập những bức ảnh “mùa thu”, nghệ sĩ sáng tác những ca khúc man mác mùa thu, còn hình ảnh minh họa nhiều khi lại là những hàng cây lá phong đỏ rực của xứ lạnh. Đó là một hiện tượng văn hóa, hoàn toàn có quyền tồn tại. Nhưng nó không phải là bằng chứng khí tượng. Vấn đề bắt đầu xuất hiện khi hình ảnh văn chương được sử dụng để thay thế cho thực tế tự nhiên.

Một nguồn củng cố nhận thức khác đến từ đời sống chính trị và giáo dục. Câu nói nổi tiếng của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Trời có bốn mùa: Xuân, Hạ, Thu, Đông. Đất có bốn phương: Đông, Tây, Nam, Bắc. Người có bốn đức: Cần, Kiệm, Liêm, Chính” vốn là một câu nói mang tính triết lý và giáo dục đạo đức. Nó sử dụng cấu trúc “bốn” như một hình thức biểu đạt về sự đầy đủ, cân đối và toàn diện. Đó không phải là một công trình khí hậu học, cũng không phải một tuyên bố khoa học về chế độ mùa ở Việt Nam. Nhưng do uy tín và tầm vóc của người nói, một câu nói có tính triết lý rất dễ được tiếp nhận theo nghĩa đen. Từ đó, nó vô tình trở thành một thứ “chứng cứ” trong nhận thức phổ biến rằng Việt Nam có bốn mùa rõ rệt.

Đây là một vấn đề lớn hơn câu chuyện về bốn mùa. Một xã hội hiện đại phải phân biệt được thẩm quyền của người phát biểu với giá trị của bằng chứng khoa học. Một câu nói đúng trong lĩnh vực triết lý, đạo đức hay văn hóa không vì thế mà trở thành dữ liệu khí tượng. Khoa học không được xác nhận bằng uy tín của người nói, mà bằng quan sát, số liệu, phương pháp và khả năng kiểm chứng.

Truyền thông là mắt xích tiếp theo. Các bản tin thời tiết, các MC Hotgirl nóng bỏng dẫn chương trình nhiều khi sử dụng những cụm từ như “mùa đông ấm”, “mùa hè kéo dài”, “thu về”, “xuân sang”… một cách rất tự nhiên. Về mặt ngôn ngữ và truyền thông đại chúng, những cách nói ấy không có gì đáng ngại. Nhưng khi cách nói văn chương được dùng thay cho khái niệm khí tượng, ranh giới bắt đầu bị xóa nhòa.

Thời tiết là trạng thái khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Khí hậu lại là đặc trưng thống kê của thời tiết trong một khoảng thời gian dài. Một đợt lạnh bất thường không tự nó chứng minh rằng “mùa đông đã đến”; vài ngày nóng không thể tự nó chứng minh “mùa hè kéo dài”. Những khái niệm khí hậu phải được đặt trong chuỗi số liệu đủ dài và được phân tích bằng các tiêu chuẩn chuyên môn. Trong khi đó, mạng xã hội lại đẩy quá trình này đi xa hơn. Một hình ảnh, một câu thơ, một bài hát hay một câu nói dễ lan truyền hơn nhiều so với một bảng số liệu khí tượng.

Thế là hình thành một vòng tròn: văn hóa định hình nhận thức, nhận thức chi phối ngôn ngữ truyền thông, truyền thông tiếp tục củng cố nhận thức văn hóa. Một khi vòng tròn này tồn tại đủ lâu, điều vốn chỉ là một quy ước văn hóa sẽ được tưởng như một sự thật tự nhiên.

Có người cho rằng gọi tháng 8 là mùa thu hay gọi một đợt lạnh là “mùa đông” chẳng có gì nghiêm trọng. Ở một mức độ nào đó, đúng là như vậy. Ngôn ngữ đời thường có quyền sử dụng hình ảnh và ẩn dụ. Nhưng vấn đề trở nên nghiêm trọng khi cách tư duy đó được đưa vào những lĩnh vực cần dựa trên dữ liệu.

Nếu người dân mặc nhiên cho rằng tháng 8 đã là mùa thu, họ có thể hình thành một tâm thế không phù hợp trước những đợt nắng nóng vẫn hoàn toàn có thể xảy ra. Nếu người sản xuất hoặc nhà quản lý lấy những mốc lịch pháp làm căn cứ chính để tổ chức sản xuất mà không đối chiếu với số liệu khí tượng thực tế, quyết định đưa ra có thể không phù hợp với điều kiện tự nhiên cụ thể.

Quan trọng hơn, nó tạo ra một vấn đề về nhận thức khoa học. Một xã hội không phân biệt được giữa cái đẹp và cái đúng, giữa biểu tượng văn hóa và dữ liệu khoa học, giữa cảm nhận thời tiết và đặc trưng khí hậu, sẽ rất khó tiếp nhận chính xác những vấn đề phức tạp hơn như biến đổi khí hậu.

Biến đổi khí hậu không đơn giản là chuyện “bốn mùa bị đảo lộn”. Bản chất của nó liên quan trước hết đến sự thay đổi dài hạn của hệ thống khí hậu, trong đó có xu thế nóng lên của nhiệt độ trung bình toàn cầu và sự thay đổi về tần suất, cường độ hoặc tính cực đoan của nhiều hiện tượng thời tiết. Nhưng nếu công chúng đã quen với cách tư duy rằng một vài ngày lạnh là “mùa đông”, một vài ngày nóng là “mùa hè”, hay tháng 8 đương nhiên là “mùa thu”, thì việc truyền đạt những khái niệm khí hậu có tính thống kê sẽ càng trở nên khó khăn.

Điều đáng nói là âm lịch không chỉ tồn tại ở Việt Nam. Người Hoa ở Singapore hay Malaysia cũng sử dụng âm lịch, cũng biết đến 24 tiết khí, cũng đọc và trân trọng thơ Đường. Nhưng họ không vì thế mà cho rằng tiết Lập Thu phải tạo ra một mùa thu theo nghĩa khí tượng ở vùng khí hậu xích đạo. Họ không cần phải nhìn thấy một vài câu thơ về mùa thu rồi kết luận rằng thời tiết địa phương đang chuyển sang thu như ta.

Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở bản thân âm lịch hay 24 tiết khí. Vấn đề nằm ở cách một xã hội diễn giải một hệ thống tri thức được hình thành trong một không gian tự nhiên khác.

Việt Nam có một đặc điểm khiến sự nhầm lẫn này dễ xảy ra hơn: miền Bắc có một thời kỳ lạnh tương đối rõ vào mùa đông. Người Việt từ đó rất dễ suy luận ngược rằng nếu có đông thì tất nhiên phải có xuân, hạ, thu, đông đầy đủ. Nhưng khí hậu không vận hành theo logic “có một mùa thì phải có đủ bốn mùa”. Một địa phương có thể có mùa lạnh và mùa nóng nhưng không vì thế hình thành bốn mùa khí hậu rõ rệt. Chính sự suy luận từ kinh nghiệm đời thường ấy, cộng với ảnh hưởng lâu đời của văn hóa Trung Hoa, đã biến một khác biệt khí hậu thành một hệ thống tưởng tượng về bốn mùa. Nói cách khác, đó là một ảo ảnh địa lý đã trở thành ảo ảnh văn hóa.

Vấn đề không phải là xóa bỏ âm lịch, phủ nhận 24 tiết khí hay từ bỏ thơ ca. Đó đều là những di sản văn hóa có giá trị. Điều cần làm là phân định ranh giới.

Nhà trường cần giúp học sinh hiểu rõ sự khác nhau giữa thời tiết và khí hậu, giữa lịch pháp và khí tượng, giữa biểu tượng văn chương và dữ liệu khoa học. Môn Văn có nhiệm vụ dạy cái đẹp, cảm xúc, hình tượng và thế giới tinh thần. Mùa thu trong thơ có thể buồn, đẹp, trong trẻo hoặc man mác; mùa thu ấy tồn tại trong tâm tưởng và hoàn toàn có giá trị. Môn Địa lý và Khoa học tự nhiên lại phải trả lời những câu hỏi khác: nhiệt độ biến đổi ra sao, chế độ bức xạ thế nào, gió mùa hoạt động như thế nào, lượng mưa phân bố ra sao, áp suất khí quyển biến đổi thế nào và những yếu tố ấy tạo nên đặc điểm khí hậu Việt Nam như thế nào.

Hai lĩnh vực đó không hề đối lập. Chỉ có điều không nên lấy chức năng của môn này thay thế cho chức năng của môn kia.

Truyền thông cũng cần thận trọng hơn. Những cách nói giàu hình ảnh có thể được sử dụng trong đời sống, nhưng khi nói về khí hậu thì phải quay trở lại với số liệu và thuật ngữ chuyên môn. Nếu mời chuyên gia khí tượng tham gia, chuyên gia cũng cần được phát biểu đúng bản chất khoa học, thay vì bị kéo trở lại những khuôn mẫu quen thuộc như “thu man mác”, “xuân về”, “mùa đông đã tới”.

Người Việt Nam hoàn toàn đủ khả năng để vừa trân trọng vẻ đẹp của văn hóa truyền thống, vừa hiểu đúng về tự nhiên của đất nước mình. Mùa thu trong Truyện Kiều vẫn đẹp. Thơ thu vẫn có thể làm rung động nhiều thế hệ. Một bài hát về mùa thu vẫn có thể khiến người ta nhớ về một thời tuổi trẻ. Không ai cần phải xóa bỏ những điều đó chỉ vì khí tượng học không xác nhận một “mùa thu” tương ứng.

Nhưng cần hiểu rằng mùa thu trong văn chương và mùa thu trong khí hậu học là hai khái niệm khác nhau. Mùa thu trong thơ có thể nằm trong tâm hồn con người. Còn ngoài kia, trong tháng 8, khí quyển Việt Nam vẫn có thể nóng 35 độ C, vẫn có thể xuất hiện những đợt nắng nóng, mưa lớn, bão và những biến động đặc trưng của chế độ nhiệt đới gió mùa.

Đó không phải là sự đối lập giữa văn hóa và khoa học. Đó là hai cách nhìn khác nhau về cùng một thế giới. Vấn đề chỉ xuất hiện khi chúng ta lấy hình ảnh của cái này để làm bằng chứng cho cái kia.

Hiểu được điều đó không làm mất đi vẻ đẹp của văn hóa truyền thống. Ngược lại, nó giúp chúng ta trân trọng văn hóa một cách tỉnh táo hơn: biết cái gì thuộc về lịch pháp, cái gì thuộc về thiên văn, cái gì thuộc về khí tượng, cái gì thuộc về khí hậu, cái gì thuộc về văn chương và cái gì là dữ liệu khoa học.

Một nền văn hóa trưởng thành không nhất thiết phải từ bỏ những tri thức cổ truyền. Điều quan trọng hơn là biết tri thức ấy được hình thành trong hoàn cảnh nào, có giới hạn ở đâu và ngày nay nên được sử dụng như thế nào.

Đó mới là cách để vừa giữ được bản sắc, vừa không để những thói quen nhận thức của quá khứ trở thành giới hạn của tư duy hiện đại.

*.

BÙI VĂN ĐỊNH

(Giảng viên trường Cao Đẳng Sư Phạm Hòa Bình)

Địa chỉ: Chung cư Dạ Hợp 12 tầng, Tân Thịnh,

thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình.

Email: buidinhhb1@gmail.com

Điện thoại: 091 539 65 47

.

 

 

 

 

  ........................................................................................

- Cập nhật theo nguyên bản tác giả gửi ngày 13 tháng 08 năm 2026.

- Ảnh sử dụng minh họa trong bài viết được sưu tầm từ nguồn: internet.

- Bài viết không thể hiện quan điểm của trang Đặng Xuân Xuyến. 

- Vui lòng ghi rõ nguồn dangxuanxuyen.blogspot.com khi trích đăng lại. 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét