MỆNH LỆNH HÀNH CHÍNH
KHÔNG XÓA ĐƯỢC KÝ ỨC VĂN HÓA
Lịch sử Việt Nam là lịch sử
của nhiều cuộc cải cách hành chính. Từ thời phong kiến đến thời hiện đại, các
triều đại và chính quyền nhiều lần chia tách, sáp nhập hoặc đổi tên các đơn vị
cư trú. Có nơi hôm qua còn là tổng, hôm nay thành xã; có nơi từ làng đổi thành
thôn; có nơi thôn lại trở thành tổ dân phố. Trên bản đồ và trong các văn bản
quản lý, những cái tên có thể thay đổi chỉ sau một quyết định hành chính.
Nhưng trong ký ức của người
dân, nhiều cái tên ấy chưa bao giờ mất đi.
Một người đi làm ăn xa nhiều
chục năm vẫn nói: "Tôi về làng." Người ta hẹn nhau "ra đình làng", "đi hội làng", "về làng quê", chứ rất hiếm khi nói "về thôn" hay "về tổ dân phố". Điều đó cho thấy bên cạnh
không gian hành chính luôn tồn tại một không gian khác – không gian của ký ức
văn hóa.
Mệnh lệnh hành chính được tạo
ra để phục vụ quản lý. Nhà nước cần xác định ranh giới, thống kê dân số, tổ
chức bầu cử, xây dựng hạ tầng và cung cấp dịch vụ công. Vì vậy, đơn vị hành
chính luôn có thể thay đổi theo yêu cầu phát triển của từng thời kỳ. Hôm nay
hai thôn có thể được sáp nhập thành một; ngày mai một xã có thể chia thành hai
xã mới. Những thay đổi ấy là điều bình thường trong quá trình quản trị quốc
gia.
Ngược lại, ký ức văn hóa
không vận hành theo logic của các quyết định hành chính. Nó được tích lũy qua
nhiều thế hệ bằng những trải nghiệm chung của cộng đồng. Một ngôi đình được
dựng từ hàng trăm năm trước, một ngôi chùa gắn với tuổi thơ, một giếng nước,
một cây đa đầu làng, một lễ hội truyền thống hay những câu chuyện về tổ tiên
đều trở thành những cột mốc của ký ức tập thể. Chúng không chỉ là những công
trình hay phong tục, mà còn là nơi con người gửi gắm tình cảm, niềm tin và bản
sắc của mình.
Chính vì vậy, khi một địa
danh hành chính thay đổi, ký ức văn hóa thường vẫn tiếp tục tồn tại.
Có những làng trên giấy tờ
không còn là đơn vị hành chính độc lập, nhưng tên làng vẫn hiện diện trong tên
đình, tên chùa, tên dòng họ, tên lễ hội, tên làng nghề và trong cách người dân
tự giới thiệu về quê hương mình. Một người có thể ghi địa chỉ theo "Thôn
Đông", nhưng khi kể với bạn bè, họ vẫn nói: "Tôi ở làng Mía", "Tôi người làng Chuông", "Tôi quê làng Nôm". Trong giao tiếp hằng ngày, ký ức văn hóa đôi khi còn bền
bỉ hơn cả những tên gọi chính thức.
Ngôn ngữ là bằng chứng rõ
ràng nhất cho sức sống ấy.
Tiếng Việt có rất nhiều tổ
hợp từ gắn với chữ "làng": làng quê, làng nghề, làng cổ, làng chài,
làng lụa, làng gốm, làng văn hóa, làng trên xóm dưới, tình làng nghĩa xóm...
Trong văn học dân gian cũng như trong lời ăn tiếng nói hằng ngày,
"làng" luôn gắn với cảm giác thân thuộc và cội nguồn. Trong khi đó,
hầu như không ai nói "thôn quê", "thôn nghề" hay "thôn
cổ". Điều đó cho thấy chữ "làng" đã vượt khỏi ý nghĩa của một
đơn vị cư trú để trở thành một biểu tượng văn hóa trong tiếng Việt.
Sức sống của ký ức ấy còn
được phản ánh rõ nét trong văn học và âm nhạc hiện đại.
Nhạc sĩ Văn Cao đã viết ca
khúc Làng tôi – một trong những bài hát nổi tiếng nhất về quê hương Việt Nam.
Ngay từ những câu hát đầu tiên:
"Làng tôi xanh bóng tre,
Từng tiếng chuông ban chiều..."
đã gợi lên cả một không gian
văn hóa quen thuộc của người Việt. Điều đáng chú ý là tác giả không viết
"Thôn tôi". Dù hệ thống hành chính thời đó đã sử dụng những danh xưng
khác nhau, trong cảm nhận của người nghệ sĩ cũng như của hàng triệu người nghe,
chỉ có "làng" mới đủ sức gợi lên hình ảnh mái đình, cây đa, bến nước,
lũy tre, con đường quê và tình cảm xóm giềng.
Trong văn học, truyện ngắn
Làng của Kim Lân cũng là một minh chứng tiêu biểu. Tác phẩm không kể câu chuyện
về một đơn vị hành chính, mà kể về tình yêu quê hương được kết tinh trong hình
ảnh ngôi làng Chợ Dầu. Khi nghe tin làng mình theo giặc, ông Hai đau đớn như
chính danh dự của bản thân bị tổn thương. Nếu thay chữ "làng" bằng
"thôn", toàn bộ chiều sâu biểu tượng của tác phẩm gần như sẽ mất đi.
Không chỉ trong những tác
phẩm nổi tiếng, hình ảnh làng còn hiện diện trong ca dao, tục ngữ, thơ ca và
điện ảnh. Người Việt nói đến đình làng, chùa làng, hội làng, làng nghề, làng
cổ, chứ rất ít khi nói đình thôn hay hội thôn. Điều đó chứng tỏ ký ức văn hóa
đã lựa chọn chữ "làng" làm biểu tượng của quê hương.
Trải nghiệm của chính tôi
cũng cho thấy điều đó. Có lần về quê, tôi mở Facebook và bật tính năng định vị
khi phát trực tiếp. Điều khiến tôi chú ý là địa điểm hiện lên là "Thon
Sam". Sau này, khi xem những tấm bản đồ UTM tỷ lệ lớn được lập từ thời
Pháp thuộc, tôi cũng thấy địa danh ấy được ghi là "thôn Sam" – cách
ghi không dấu của Thôn Săm. Thế nhưng, từ nhỏ đến lớn, tôi chưa từng nghe người
dân quê mình gọi như vậy. Trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, quê tôi vẫn luôn là
làng Săm, nhiều bậc cao niên còn phát âm gần với làng Thăm. Có thể cách ghi
trên bản đồ hay trong cơ sở dữ liệu địa danh đã thay đổi theo từng thời kỳ,
nhưng tên gọi trong ký ức của cộng đồng thì gần như không đổi. Chính điều đó
cho thấy địa danh hành chính và địa danh văn hóa không phải lúc nào cũng trùng
khít với nhau.
Có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất
là những biến đổi về văn hóa thường diễn ra rất chậm, chậm đến mức con người
đang sống trong đó khó có thể nhận ra. Mỗi lần điều chỉnh địa giới hành chính,
đổi tên đơn vị cư trú hay sáp nhập thôn, xã đều được ghi lại trong các quyết
định và hồ sơ lưu trữ của Nhà nước. Nhưng những biến chuyển trong ký ức của
cộng đồng thì hiếm khi được ghi chép một cách đầy đủ.
Không ít người, đặc biệt là
những người sinh ra và lớn lên ngay trên mảnh đất quê hương mình, thường xem
những thay đổi diễn ra quanh mình là điều tự nhiên. Một tên làng cũ dần ít được
nhắc đến, một địa danh cổ được thay bằng tên hành chính mới, một phong tục
không còn được duy trì... tất cả diễn ra lặng lẽ qua từng năm nên ít ai nhận
thấy mình đang chứng kiến sự đổi thay của văn hóa.
Đặc biệt, giới trẻ thường lớn
lên trong hệ thống địa danh mới nên nhiều người không còn biết quê mình trước
đây thuộc tổng nào, làng nào, có tên cổ là gì hay vì sao lại có tên gọi ấy.
Không phải vì họ thờ ơ với truyền thống, mà bởi những tri thức ấy ngày càng ít
được truyền lại trong gia đình và cộng đồng. Khi các bậc cao niên lần lượt qua
đời, những câu chuyện không được ghi chép cũng dần mất theo.
Đến khi một thế hệ muốn tìm
hiểu về cội nguồn của chính mình thì nhiều dấu vết đã trở nên quá xa. Tên làng
chỉ còn xuất hiện trên tấm bia đá cũ, trong gia phả của một dòng họ hay trong
ký ức của vài cụ già còn sót lại. Khi những ký ức ấy biến mất, sẽ không có một
văn bản hành chính nào có thể khôi phục nguyên vẹn được nữa.
Bởi vậy, bảo tồn văn hóa
không chỉ là gìn giữ đình chùa, lễ hội hay hiện vật, mà còn là lưu giữ những
tên gọi, những câu chuyện và ký ức của cộng đồng trước khi chúng chìm vào quên
lãng. Một quyết định hành chính luôn có hồ sơ lưu trữ, còn ký ức văn hóa chủ
yếu được truyền bằng lời kể. Nếu không được ghi chép kịp thời, thời gian sẽ
lặng lẽ xóa đi những điều mà không một mệnh lệnh hành chính nào từng có ý định
xóa bỏ.
Điều đó không có nghĩa là
hành chính và văn hóa đối lập với nhau. Hành chính giúp xã hội vận hành hiệu
quả, còn văn hóa giúp cộng đồng giữ được bản sắc. Một bên tạo ra trật tự quản
lý; bên kia tạo ra cảm giác thuộc về. Một xã hội phát triển bền vững cần cả hai
yếu tố ấy song hành.
Trong bối cảnh hiện nay, việc
sáp nhập các đơn vị hành chính là xu thế nhằm tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu
quả quản lý. Những thay đổi đó là cần thiết trước yêu cầu phát triển mới. Tuy
nhiên, cùng với quá trình sắp xếp ấy, việc gìn giữ tên làng, đình làng, lễ hội
truyền thống, gia phả, địa danh cổ và các giá trị văn hóa của cộng đồng cũng
cần được coi trọng. Đó không chỉ là bảo tồn di sản, mà còn là gìn giữ ký ức của
nhiều thế hệ người Việt.
Con người có thể chuyển nhà,
địa giới có thể thay đổi, bản đồ có thể được vẽ lại. Nhưng quê hương trong ký
ức thường không thay đổi nhanh như những đường ranh giới trên giấy.
Có lẽ vì thế mà sau bao lần
chia tách và sáp nhập, sau bao biến động của lịch sử, người Việt vẫn nói một
câu rất giản dị nhưng đầy cảm xúc:
"Tôi về làng."
Câu nói ấy nhắc chúng ta rằng
mệnh lệnh hành chính có thể thay đổi cách quản lý một vùng đất, nhưng không dễ
xóa đi ký ức văn hóa đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Chính ký ức ấy là sợi
dây nối quá khứ với hiện tại, nối mỗi con người với quê hương của mình và góp
phần tạo nên sức bền đặc biệt trong văn hóa Việt Nam.
Muốn gìn giữ bản sắc ấy,
chúng ta không chỉ cần bảo tồn những công trình vật chất mà còn phải kịp thời
ghi chép, sưu tầm và truyền lại những ký ức của cộng đồng. Bởi có những điều
một quyết định hành chính không thể xóa bỏ, nhưng thời gian và sự lãng quên thì
có thể. Và khi ký ức văn hóa đã mất đi, chúng ta sẽ rất khó tìm lại được nguyên
vẹn những gì cha ông từng gây dựng.
*.
BÙI VĂN ĐỊNH
(Giảng viên trường Cao Đẳng Sư Phạm Hòa Bình)
Địa chỉ: Chung cư Dạ Hợp
12 tầng, Tân Thịnh,
thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình.
Email: buidinhhb1@gmail.com
Điện thoại: 091 539 65 47
.
........................................................................................
- Cập nhật theo nguyên
bản tác giả gửi ngày 24 tháng 07 năm 2026.
- Ảnh sử dụng minh họa
trong bài viết được sưu tầm từ nguồn: internet.
- Bài viết không thể
hiện quan điểm của trang Đặng Xuân Xuyến.
- Vui lòng ghi rõ nguồn dangxuanxuyen.blogspot.com khi trích đăng lại.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét