VĂN HÓA NHẬT BẢN ƯU TIÊN
SỰ HÒA HỢP HƠN BỘC LỘ CÁ NHÂN
Trước khi đi vào từng biểu
hiện cụ thể của văn hóa Nhật Bản, cần hiểu rằng mỗi nền văn hóa đều là kết quả
của lịch sử, địa lý và những lựa chọn xã hội kéo dài hàng thế kỷ. Không có nền
văn hóa nào hoàn toàn "đúng" hay "sai", mà chỉ có những giá
trị được ưu tiên khác nhau. Nếu Việt Nam thường được nhìn nhận là một xã hội
cởi mở, linh hoạt và dễ thích nghi thì Nhật Bản lại nổi tiếng với sự ổn định,
kỷ luật và khả năng bảo tồn những giá trị truyền thống. Giới nghiên cứu từng ví
von rất thú vị rằng Việt Nam giống như cây tre, mềm dẻo, biết cúi mình trước
gió để tiếp tục phát triển; còn Nhật Bản giống như cây tuyết tùng cổ thụ, uy
nghiêm, vững chãi, nhưng rất khó thay đổi hình dáng vốn có.
Địa lý đã góp phần rất lớn
tạo nên tính cách dân tộc của người Nhật. Là một quốc gia hải đảo được bao bọc
bởi biển và từng trải qua thời kỳ bế quan tỏa cảng (Sakoku) hơn hai thế kỷ,
Nhật Bản phát triển trong trạng thái tương đối biệt lập. Trong một môi trường
như vậy, mục tiêu của xã hội không phải là liên tục tiếp nhận cái mới từ bên
ngoài mà là hoàn thiện những giá trị bên trong. Từ đó hình thành tâm lý coi
trọng sự ổn định, tính kế thừa và việc bảo vệ bản sắc văn hóa trước những tác
động ngoại lai.
Một trong những giá trị nổi
bật nhất của xã hội Nhật là Wa, sự hòa hợp trong cộng đồng. Để duy trì sự hòa
hợp ấy, người Nhật phát triển hàng loạt chuẩn mực ứng xử rất tinh tế, trong đó
nổi tiếng nhất là Meiwaku, tức là không gây phiền toái hay ảnh hưởng đến người
khác. Đối với nhiều người Nhật, việc làm người khác khó chịu, gây tiếng ồn nơi
công cộng, đến muộn, chen lấn, nói chuyện điện thoại trên tàu điện hay để cảm
xúc cá nhân ảnh hưởng đến tập thể đều là những hành vi cần tránh. Vì vậy, người
nước ngoài đến Nhật thường ấn tượng trước những đoàn người xếp hàng trật tự,
những toa tàu đông nghịt nhưng gần như im lặng, hay việc mọi người luôn cố gắng
tự giải quyết vấn đề của mình thay vì làm phiền người khác.
Song song với Meiwaku là khái
niệm Sekentei, có thể hiểu là thể diện của gia đình và dòng họ trong con mắt xã
hội. Danh dự của một cá nhân không chỉ thuộc về bản thân mà còn phản ánh hình
ảnh của cả gia đình. Chính vì vậy, nhiều người Nhật có xu hướng chịu đựng khó
khăn, giữ kín những chuyện riêng tư và cố gắng không để những vấn đề cá nhân
trở thành đề tài bàn tán của xã hội. Điều này góp phần tạo nên một nền văn hóa
đề cao trách nhiệm và ý thức giữ gìn hình ảnh tập thể.
Một đặc điểm khác thường
khiến người nước ngoài cảm thấy khó tiếp cận là sự phân định rất rõ giữa Uchi
và Soto. Uchi là "bên trong", gồm gia đình, họ hàng, những người bạn
thân hoặc đồng nghiệp cùng một tập thể. Soto là "bên ngoài", gồm
những người không thuộc vòng tròn ấy. Người Nhật có thể rất lịch sự, nhã nhặn
và chu đáo với bất kỳ ai, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc họ đã xem người
đó là thành viên của Uchi. Chính vì vậy, không ít người nước ngoài sống ở Nhật
nhiều năm vẫn cảm thấy mình là "người ngoài". Họ được đối xử tử tế
nhưng luôn tồn tại một khoảng cách vô hình rất khó vượt qua.
Sự phân chia giữa Uchi và
Soto cũng góp phần giải thích vì sao người Nhật thường kìm nén cảm xúc nơi công
cộng. Trong nhiều trường hợp, khả năng kiểm soát cảm xúc được xem là biểu hiện
của sự trưởng thành và tôn trọng người khác. Khóc lóc dữ dội, nổi nóng, cười
quá lớn hay bộc lộ cảm xúc cực đoan giữa chốn đông người thường không được
khuyến khích. Điều đó không có nghĩa người Nhật ít tình cảm; trái lại, cảm xúc
vẫn rất sâu sắc nhưng thường được giữ trong phạm vi của Uchi hoặc trong đời
sống nội tâm.
Chính đặc điểm ấy còn ảnh
hưởng đến cách người Nhật đối diện với những ký ức đau thương của lịch sử. Sau
chiến tranh, nhiều người mang trong mình những mất mát rất lớn nhưng lựa chọn
im lặng thay vì công khai chia sẻ. Có những người cao tuổi suốt cuộc đời vẫn
đau đáu về những ký ức ở Việt Nam hay những biến cố thời chiến, nhưng họ giữ
những câu chuyện ấy trong phạm vi gia đình hoặc mang theo đến cuối đời. Đây
không phải là hiện tượng của tất cả mọi người, nhưng phản ánh một xu hướng văn
hóa coi việc chịu đựng và giữ kín nỗi đau là một cách bảo vệ bản thân cũng như
gia đình khỏi những xáo trộn không cần thiết.
Tinh thần bảo tồn còn được
thể hiện rất rõ qua văn hóa Kata, những khuôn mẫu chuẩn mực. Trong nhiều lĩnh
vực của đời sống Nhật Bản luôn tồn tại những quy trình truyền thống được truyền
từ thế hệ này sang thế hệ khác. Từ trà đạo, nghệ thuật cắm hoa Ikebana, võ đạo
cho đến cách cúi chào, trao danh thiếp hay quy trình làm việc trong doanh
nghiệp, mọi thứ đều có những chuẩn mực rất rõ ràng. Đối với người Nhật, việc
lặp lại chính xác những khuôn mẫu ấy không phải là sự máy móc mà là cách giữ
gìn tinh thần của truyền thống. Hoàn thiện cái cũ thường được coi trọng hơn
việc phá bỏ để tạo ra cái mới.
Tuy nhiên, bất kỳ giá trị nào
cũng có hai mặt. Chính những "bức tường vô hình" như Meiwaku,
Sekentei, Uchi, Soto và Kata đã giúp Nhật Bản bảo tồn được vô số di sản văn
hóa, nghề thủ công, kỷ luật xã hội và bản sắc dân tộc trong suốt nhiều thế kỷ.
Nhưng cũng vì bảo vệ các cấu trúc truyền thống rất nghiêm ngặt nên xã hội đôi
khi trở nên cứng nhắc. Những thói quen cũ, cách vận hành cũ, thậm chí cả những
bí mật của tổ tiên hay các bi kịch thời chiến trong nhiều gia đình có thể chỉ
được truyền miệng trong phạm vi rất hẹp hoặc dần bị chôn vùi theo thời gian.
Khi đặt cạnh Việt Nam, sự
khác biệt càng trở nên rõ nét. Người Việt nhìn chung có xu hướng chia sẻ, trao
đổi và bàn luận công khai nhiều hơn. Những ký ức lịch sử, những câu chuyện gia
đình hay các biến cố xã hội thường được kể lại, tranh luận và nhìn nhận dưới
nhiều góc độ khác nhau. Chính sự cởi mở ấy giúp nhiều ký ức được khơi gợi và
gìn giữ qua nhiều thế hệ, đồng thời tạo điều kiện để xã hội thích nghi nhanh
hơn với những thay đổi của thời đại.
Có lẽ vì thế mà hai dân tộc
đã lựa chọn hai con đường phát triển khác nhau. Việt Nam thường tiến hóa bằng
cách mở rộng cánh cửa để tiếp nhận những ảnh hưởng từ bên ngoài rồi dung hòa
chúng với văn hóa bản địa. Nhật Bản lại ưu tiên việc hoàn thiện những giá trị
cốt lõi đã được xây dựng qua nhiều thế kỷ và chỉ thay đổi khi thật sự cần
thiết. Một bên đề cao khả năng thích ứng, một bên coi trọng sự bền vững. Hai
con đường ấy khác nhau nhưng đều phản ánh cách mỗi dân tộc tìm kiếm sự phát
triển phù hợp với lịch sử, địa lý và bản sắc riêng của mình.
--------------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Benedict, Ruth (1946).
The Chrysanthemum and the Sword: Patterns of Japanese Culture. Boston: Houghton
Mifflin.
2. Doi, Takeo (1973). The
Anatomy of Dependence. Tokyo: Kodansha International.
3. Nakane, Chie (1970).
Japanese Society. Berkeley: University of California Press.
4. Davies, Roger J. &
Ikeno, Osamu (Eds.) (2002). The Japanese Mind: Understanding Contemporary
Japanese Culture. Tokyo: Tuttle Publishing.
5. Tofugu (2021). Uchi and
Soto: Complementary Concepts That Will Help You Learn the Ins and Outs of the
Japanese World.
6. Japan Experience. Uchi
and Soto.
7. Sato, Sekiko (1996). A
Syllabus of Nihonjijo Focused on the Uchi-soto Consciousness of Japanese.
8. Japanese Culture.
Japan's Sakoku: A Unique Isolationist Policy in World History.
*.
BÙI VĂN ĐỊNH
(Giảng viên trường Cao Đẳng Sư Phạm Hòa Bình)
Địa chỉ: Chung cư Dạ Hợp
12 tầng, Tân Thịnh,
thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình.
Email: buidinhhb1@gmail.com
Điện thoại: 091 539 65 47
.
........................................................................................
- Cập nhật theo nguyên
bản tác giả gửi ngày 30 tháng 07 năm 2026.
- Ảnh sử dụng minh họa
trong bài viết được sưu tầm từ nguồn: internet.
- Bài viết không thể
hiện quan điểm của trang Đặng Xuân Xuyến.
- Vui lòng ghi rõ nguồn dangxuanxuyen.blogspot.com khi trích đăng lại.
.jpg)


0 comments:
Đăng nhận xét