NGHỆ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM
- MẬP MỜ, VẬT VỜ, GIẢ TẠO...
Môi trường nghệ thuật đương đại Việt Nam hiện lên như một không
gian vận hành đầy mâu thuẫn nội tại. Họa sĩ thực hành nghệ thuật đương đại phần
lớn nắm trong tay những phương tiện kỹ thuật và ngôn ngữ hình thức hết sức mới
mẻ, năng động, giàu "mã lực". Video, trình diễn, sắp đặt, kỹ thuật
số, trí tuệ nhân tạo, các hình thức tương tác và tham dự đều sẵn sàng. Thế nhưng
tư thế của họ lại giống kẻ ngồi trên chiếc xe rất mới, rất oách, chỉ toàn nhìn
vào gương chiếu hậu. Họ không hướng tầm mắt về phía trước. Họ nhìn lại quá khứ
gần: chiến tranh, Đổi mới, hiện thực xã hội chủ nghĩa, làng quê, ký ức gia
đình, tính bản địa, tính Đông phương. Những đề tài ấy đã được khai thác thành
công thức. Hình thức mới được dùng để kể lại câu chuyện cũ, hoặc để phản ánh
những vấn đề thế hệ trước đã phản ánh. Tác phẩm vì thế mang vẻ đương đại về kỹ
thuật nhưng tinh thần vẫn neo đậu ở mấy thập niên trước...
Họ dùng phương tiện mạnh nhưng không phải là những kẻ mở đường.
Họ không dám phiêu lưu. Họ chỉ chạy trên những xa lộ, đại lộ đã được định sẵn
cả trong nước lẫn quốc tế. Trong nước là các tuyến đường được bảo trợ bởi quỹ,
viện, gallery quen thuộc, các chủ đề an toàn được phê duyệt ngầm: bản sắc, ký
ức, thân phận, môi trường ở mức vừa đủ để không chạm vùng cấm. Quốc tế là các
xa lộ của biennale, triennial, residency, art fair, nơi đã có sẵn khuôn mẫu cho
nghệ sĩ Đông Nam Á hay Việt Nam: pha trộn các chấn thương lịch sử với yếu tố
dân gian, kỹ thuật hiện đại và một chút lý thuyết phê phán. Họ không rẽ vào
đường đất, không mở lối trong rừng, không bước vào vùng chưa có bản đồ. Vì sợ
mất hướng, sợ mất tài trợ, sợ mất chỗ đứng. Phiêu lưu thật sự đòi hỏi chấp nhận
khả năng bị bỏ lại giữa đường, không ai nhìn, không ai mua, không ai mời. Sự
nổi tiếng của họ, trớ trêu thay, thường đến từ tai nạn. Một scandal, một tác
phẩm bị hiểu nhầm, một cú va chạm với kiểm duyệt, một cú nổ trên mạng, một phát
ngôn gây sốc. Không phải vì họ mở ra hướng đi mới, mà vì họ bị đâm, bị lật, bị
húc vào tường của hệ thống. Tai nạn trở thành sự kiện, sự kiện trở thành tên
tuổi. Họ là người lái xe giỏi chạy theo làn đường có sẵn, và đôi khi nổi tiếng
vì bị "đâm xe".
Curator trong môi trường này, phần nhiều, cũng không hơn, cũng
chịu đánh giá theo lối giễu nhại của các họa sĩ ngồi cà phê vỉa hè, nghe rất
bậy nhưng dường như đúng: "toàn các ông bị rối loạn chức năng, lúc cần
chẳng cương, lúc cương thì chẳng cần". Họ cầm quyền lực chọn lọc, quyền
lực kể chuyện, quyền lực đưa nghệ sĩ lên sàn quốc tế hoặc hạ xuống. Khi thật sự
cần đứng vững, cần bảo vệ tác phẩm rủi ro, cần đối đầu áp lực kiểm duyệt,
thương mại hay quan hệ cá nhân, họ lại "mềm nhũn". Khi chẳng cần
thiết, họ lại "cương cứng": phát ngôn ồn ào chỉ để đẩy dự án an toàn,
hợp mốt, dễ tiêu thụ, hoặc triển lãm trang trí cho hình ảnh của quỹ này, viện
nọ, đối tác nước ngoài. Họ trở thành người điều phối làn đường hơn là người mở
đường. Họ giỏi sắp xếp, giỏi viết statement, giỏi kết nối mạng, nhưng hiếm khi
đặt cược thật sự vào điều chưa có chỗ đứng. Hệ thống nghệ thuật đương đại vì
thế ngày càng giống mạng lưới xa lộ được quản lý chặt: xe mới nhiều, mã lực có,
nhưng hầu như không ai rẽ khỏi lộ trình đã định. Sự rối loạn ấy nuôi sống hệ thống.
Nếu curator thật sự cứng rắn và dám phiêu lưu, nhiều người sẽ mất chỗ ngồi.
Hiện trạng vừa an toàn cho tất cả, vừa tạo đủ scandal nhỏ để thỉnh thoảng có
tai nạn làm nóng dư luận...!
Cả môi trường kinh tế chính trị lẫn văn hóa xã hội đều tạo ra
cảm giác bất an vừa hết sức cụ thể vừa hết sức mơ hồ. Cụ thể đến mức ai cũng sờ
được: kiểm duyệt vẫn còn, dù hình thức mềm hơn trước; thị trường nghệ thuật
mỏng manh và phụ thuộc nặng vào quan hệ; quỹ quốc tế có điều kiện, quỹ trong
nước có định hướng; một phát ngôn hơi lệch, một tác phẩm hơi nhạy, một mạng
lưới quan hệ bị đứt là có thể mất chỗ đứng ngay. Những rủi ro xảy ra thật và
người trong cuộc đều biết. Nhưng nó mơ hồ đến mức gần như không thể nắm bắt:
không ai nói rõ ranh giới nằm ở đâu, tiêu chí nào là vượt quá, khi nào an toàn,
khi nào nguy hiểm. Luật chơi thay đổi theo thời điểm, theo người, theo không
khí chính trị văn hóa lúc đó. Bất an vì không biết mình đang đứng trên đất cứng
hay lớp băng mỏng. Bất an vì hôm nay được khen dũng cảm, ngày mai lại bị xem
lệch lạc. Trong môi trường ấy, phản ứng tự nhiên của hầu hết người cầm phương
tiện mạnh là không nhìn về phía trước quá xa vì phía trước mù mịt, không dám rẽ
khỏi xa lộ vì ngoài đường là rừng và rừng có thể có hố, chỉ dám
"cương" đúng lúc an toàn hoặc khi tai nạn đã xảy ra thì biến nó thành
sự kiện. Cảm giác bất an kép ấy không chỉ kìm hãm sự phiêu lưu. Nó sản sinh
kiểu sống nghề nghiệp luôn trong tư thế phòng thủ, luôn tính toán khoảng cách
an toàn, luôn sẵn sàng nhìn vào gương để kiểm tra phía sau có ai đang đuổi theo
không.
Chính trạng thái đầm lầy của môi trường khiến không ai có thể
xây dựng được bất kỳ công trình kiên cố, nguy nga nào. Nền đất luôn mềm, luôn
sụt, luôn hút chân. Mọi nỗ lực xây dựng, dù là thực hành nghệ thuật dài hơi, vị
thế tư tưởng vững, hệ thống hỗ trợ độc lập, hay chỉ đơn giản tư thế đứng thẳng,
đều nhanh chóng bị nhấn chìm hoặc nghiêng ngả. Người có ý định giữ lưng thẳng
đã phải tiêu hao gần như toàn bộ năng lượng chỉ để khỏi bị lún, chứ chưa nói
đến việc tiến về phía trước. Những tên tuổi có thành tựu thật, thành danh ở đâu
đó, trong môi trường này cũng bị che khuất như không hề có. Không cần ai chủ
động đạp đổ họ. Chỉ cần môi trường đủ ẩm ướt, đủ đặc sệt, đủ thiếu ánh sáng là
đủ để họ trở nên mờ nhạt, như chưa từng tồn tại. Công chúng quên, giới chuyên
môn ít nhắc, thế hệ sau gần như không biết đến. Thành tựu thật sự bị hòa tan
vào lớp bùn, trong khi những tai nạn ồn ào trên xa lộ lại được chiếu sáng liên
tục. Cảnh quan nghệ thuật đương đại vì thế luôn tạm bợ, luôn chuyển động nhưng
không tích tụ được chiều sâu. Không có cột mốc kiên cố để bám vào, không có
công trình nguy nga để hướng tới, chỉ toàn những lối mòn trơn trượt và những
cái tên nổi lên rồi chìm xuống theo nhịp của đầm lầy.
Trở ngại lớn nhất, trớ trêu thay, nhiều khi nằm ngay trong não
trạng của từng nghệ sĩ, cùng sự bất cập và bất lực của phê bình. Họa sĩ, nghệ
sĩ Việt Nam nói chung cho đến nay vẫn cứ sáng tác với các ám ảnh về bản sắc, về
căn tính hơn là với sự giao lưu giữa tính nội tại và ước mơ nơi chính nhân tính
tự do của mình. Họ hầu như cứ phải loay hoay chọn phe trong cuộc chiến Đông -
Tây - Nam ,- Bắc mơ hồ nào đó hơn là sự tự tại với ý thức và cảm thức nhân vị.
Ám ảnh về bản sắc, về căn tính đã trở thành phản xạ. Nó an toàn, nó dễ được
công nhận cả trong nước lẫn quốc tế, nó cho cảm giác mình đang có chỗ đứng.
Nhưng chính nó khiến nghệ sĩ mãi loay hoay chọn phe trong cuộc chiến địa chính
trị văn hóa đã cũ và ngày càng mơ hồ, thay vì dám đứng vững trong sự tự tại của
nhân vị. Họ ít khi để cho tính nội tại thật sự giao lưu với ước mơ tự do của
chính mình. Tác phẩm thường mang dấu vết của cuộc thương lượng với ta là người
Việt hơn là cuộc đối thoại thẳng thắn với ta là một con người. Phê bình thì bất
cập và bất lực. Nó hoặc phụ họa theo ngôn ngữ bản sắc, hoặc mượn lý thuyết Đông
hay Tây nào đó để giải mã theo kiểu áp đặt, hiếm khi đủ sức soi vào tận cùng
cái não trạng đang tự giam cầm nghệ sĩ. Không có phê bình sắc bén và độc lập
thì cái vòng luẩn quẩn ấy càng khó bị phá vỡ. Ngay cả khi có phương tiện mạnh,
khi có người muốn đứng thẳng lưng, họ vẫn dễ bị kéo trở lại vào quỹ đạo cũ:
nhìn vào gương chiếu hậu của căn tính, chạy trên xa lộ của bản sắc, và thỉnh
thoảng nổi tiếng nhờ một cú tai nạn liên quan đến Đông đến Tây...
Từ tư thế nhìn gương chiếu hậu đến việc chỉ chạy trên xa lộ định
sẵn, từ sự rối loạn của curator đến cảm giác bất an kép, từ trạng thái đầm lầy
đến não trạng ám ảnh bản sắc, toàn bộ tạo thành một hệ thống khép kín. Phương
tiện mới được cầm trên tay nhưng không được dùng để mở đường. Năng lượng được
tiêu hao chủ yếu để giữ thăng bằng trên nền đất mềm và để không bị hút xuống.
Thành tựu thật bị che khuất. Phê bình không đủ sức cắt đứt vòng xoáy lòng vòng.
Nghệ sĩ tiếp tục sáng tác trong ám ảnh căn tính thay vì từ sự tự tại của nhân
vị. Hệ thống ấy tự nuôi dưỡng chính nó bằng sự an toàn của làn đường có sẵn và
bằng những tai nạn ồn ào đủ để duy trì ảo giác về sự sống động.
(Trích từ "Câu chuyện nghệ thuật đương đại" - phiên
bản rút gọn)
-----------
Vương Hải Tâm giới thiệu
Tác giả: Nguyễn Hưng - Email: Facebook
Ảnh minh họa sưu tầm từ nguồn: internet
Bài viết là quan điểm riêng của các tác giả.


0 comments:
Đăng nhận xét