ĐỌC “LẰN CHỈ ĐỎ”
KHI VẾT THƯƠNG ĐỔI NGHĨA
Phan Đình Minh nói với tôi rằng ông đã mang “Lằn
chỉ đỏ”theo mình khoảng mười năm. Bản thảo được hình thành trong một
quãng thời gian dài và chỉ thực sự hoàn chỉnh sau khi ông chuyển vào Sài Gòn
sinh sống. Một trong những gợi ý ban đầu cho cuốn tiểu thuyết, theo ông, đến từ
câu chuyện nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp về Ariadne, nàng công chúa đã trao
cho Theseus một cuộn chỉ để chàng lần đường trở ra sau khi đi vào mê cung giết
quái vật Minotaur.
Nhưng khi đi vào “Lằn chỉ đỏ“, “sợi chỉ dẫn lối” ấy đã mang một đời sống khác. Nó không còn đơn
thuần là vật giúp con người tìm đường ra khỏi mê cung mà nó trở thành một vết
thương, một ký ức, một ranh giới, rồi cuối cùng thành tên của một nơi dành cho
những con người từng lạc đường. Đó có lẽ là một chìa khóa để đọc “Lằn
chỉ đỏ”.
Một sợi chỉ đi qua mê
cung
Cúc xuất hiện trước hết không phải như một người cứu người. Phan
Đình Minh để nhân vật của mình đi qua gần nửa đời người đầy đổ vỡ. Gia đình ly
tán, cuộc hôn nhân bất hạnh, nghèo khó, người mẹ đau yếu rồi qua đời, căn nhà
không giữ nổi, đứa con trai nghiện ma túy rồi chết. Xen giữa những mất mát ấy
là những cuộc mưu sinh và những con người từng đi qua đời Cúc. Ánh, Hòa, Bọ
Cạp, Tý...
Không cần kể lại tất cả mới thấy một dụng ý khá rõ. Trước khi
đặt Cúc vào thế giới của những người cần được giúp đỡ, tác giả đã để chính cô
sống ở phía bên kia của sự bình yên. Cúc biết một gia đình có người nghiện có
thể tan vỡ như thế nào không phải bằng sách vở. Cô biết nghèo đói, cô độc, bị
bỏ rơi và tuyệt vọng bằng chính đời mình. Rồi chính Cúc cũng rơi vào nghiện
ngập, bước vào trại Nghiệp Hưng từ phía của một người cần được cứu giúp, trước
khi ở lại nơi ấy để giúp những người đồng cảnh ngộ.
Và trên cổ tay người đàn bà ấy có một vết lằn đỏ. Ban đầu, đó
chỉ là một dấu vết trên thân thể, gắn với máu, thương tích và ký ức. Sau đó Cúc
dùng “Lằn Chỉ Đỏ” đặt tên cho tiệm tóc, nơi cô tìm cách gây dựng lại
cuộc sống. Đến trại Nghiệp Hưng, “lằn”
lại mở sang một nghĩa khác. Ở đó có những bức tường thật, nhưng cũng có những
ranh giới vô hình giữa nghiện và tỉnh, tuyệt vọng và hy vọng, giữa chờ người
khác kéo mình lên và tự tìm cách đứng dậy.
Trong “Cô gái xếp đá”, có một câu đáng chú
ý. “Bức tường không còn là bức tường, là
ranh giới. Ranh giới thì có thể bước qua”. Một câu nói tưởng như chỉ dành
cho Cúc, nhưng dường như cũng nói hộ một phần ý tưởng của cuốn sách. Con người
có những giới hạn không thể làm như chưa từng tồn tại, nhưng ranh giới không
nhất thiết là nơi phải dừng lại. Có những lằn ranh còn có thể bước qua.
Và rồi “Lằn Chỉ Đỏ” trở thành tên một trung
tâm cai nghiện, phục hồi và tái hòa nhập. Một dấu vết trên cơ thể một người đã
trở thành tên gọi của một nơi dành cho nhiều người. Đặt bên cạnh câu chuyện
Ariadne mà tác giả từng kể với tôi, sự chuyển hóa ấy càng đáng chú ý. Trong
thần thoại, sợi chỉ giúp Theseus tìm đường ra khỏi mê cung. Trong tiểu thuyết
của Phan Đình Minh, sợi chỉ cũng dẫn tới một lối ra, nhưng người cầm nó không
đứng ngoài mê cung. Cúc từng là người lạc đường.
Những người lạc đường dìu nhau tìm lối ra
Trại Nghiệp Hưng đưa đến cho Lằn chỉ đỏ hàng loạt số phận. Gễ
Khôi có bộ ấm Tử Sa. Cô gái thứ 9 có những viên đá. Ký quên, Vy và những người
khác có những cách riêng để đối diện với phần đời đã vỡ của mình. Họ không chỉ
làm dày thêm thế giới của tiểu thuyết. Qua họ, câu chuyện về “sợi chỉ” cũng dần mở rộng. Có người tìm
một chỗ trú trong trà. Có người xếp đá, có người cố gọi lại ký ức, có người chỉ
cần được giữ lại vào đúng khoảnh khắc mình sắp buông tay, có lúc “sợi chỉ” ấy
không còn là một ẩn dụ. Trong “Sợi chỉ hồng của Vy”, khi Vy tuyệt
vọng đến mức muốn tự hủy mình, Cúc lấy một sợi chỉ đỏ buộc vào cổ tay cô gái. “Giữ chỉ, giữ cả cô”. Đến lúc Vy rời trại
để chữa bệnh, sợi chỉ ấy lại được đặt vào tay cô như một cái neo. Cúc dặn Vy
hãy giữ nó khi bước ra khỏi trại.
Từ đây, câu chuyện Ariadne dường như đã đi khá xa khỏi điểm xuất
phát. Sợi chỉ không chỉ để lần đường ra khỏi mê cung. Có những lúc, nó chỉ để
giữ một con người ở lại với cuộc đời.
Nhưng điều đáng chú ý hơn là sự cứu giúp trong “Lằn
chỉ đỏ” không chỉ đi theo một chiều. Cúc không đơn thuần đi qua trại
Nghiệp Hưng để cứu những người khác. Chính những con người ở đó cũng từng bước
giúp Cúc tìm lại mình. Mỗi người dường như trao cho cô một phần của “sợi chỉ”.
“Cô gái xếp đá” là một trong những chương thể hiện rõ nhất điều
đó. “Cô gái thứ 9” ít kể về mình. Cô
nói bằng những viên đá. Có lúc chúng thành “Ngõ
Cụt”, để biết mình đang mắc ở đâu, lúc thành một cánh cửa, để bước từ chỗ
cũ sang chỗ mới. Rồi đến một con thuyền. Khi Cúc nói mình vẫn chờ ai đó kéo
lên, cô gái trả lời rằng thuyền không đạp nước thì đứng im. Đá cũng vậy. Người
cũng thế.
Ngõ cụt, cánh cửa, con thuyền, bức tường, ranh giới. Đặt cạnh
hình ảnh mê cung và sợi chỉ, những hình tượng ấy không còn hoàn toàn rời rạc.
Chúng cùng hướng về một câu hỏi xuyên suốt hành trình của Cúc. Con người ra
khỏi chỗ mình đang mắc bằng cách nào?
Câu hỏi ấy cuối cùng lại dẫn tới một hình ảnh khác, chiếc gương.
“Cô
gái thứ 9” từng hỏi Cúc “Chị có
bao giờ soi vào gì mà không phải gương chưa?” Rồi cô nói “Chỉ là có người dám nhìn, có người trốn thôi”.
Nhiều năm trước, Bọ Cạp từng mang đến cho Cúc một chiếc gương
cũ. Sau một cuộc va chạm, anh đấm vỡ nó, bàn tay chảy máu rồi bỏ đi. Đến những
trang cuối, trong ngăn tủ của Cúc vẫn còn chiếc hộp gỗ với vài kỷ vật và “một lời thương chưa bao giờ gọi”. Và rồi
lại là một tấm gương. Cúc đứng trước nó. “Cô
thấy mình đẹp”. “Đôi mắt cô sáng rõ”.
Hành trình sâu nhất của Cúc vì thế có lẽ không phải hành trình
từ một người đàn bà từng bước vào Nghiệp Hưng đến Giám đốc Trung tâm Lằn Chỉ
Đỏ. Nó là hành trình từ một con người từng không biết phải đi đâu trong mê cung
của chính mình đến một người có thể nhìn thẳng vào mình mà không còn muốn trốn.
Cũng từ Nghiệp Hưng, ý tưởng về một nơi khác cho những người sau
cai nghiện dần hình thành. “Giao ước dưới mưa” cho thấy Trung
tâm Lằn Chỉ Đỏ không phải một giấc mơ bất ngờ xuất hiện ở cuối sách. Cúc đã
nghĩ đến những con người rời khỏi trại rồi sẽ đi đâu, liệu họ có đứng vững
không, và cô tin “Họ sẽ trở lại, nếu có
chỗ cho họ”.
Điền Nguyên (Bọ Cạp) đến đúng vào lúc giấc mơ ấy cần một điểm
tựa. “Em có thể mở trung tâm. Anh bảo trợ
tài chính. Ngày tháng, do em quyết định nghen”. Ở đây, cái được trao không
còn là một sợi chỉ hữu hình. Đó là niềm tin, cùng khả năng để Cúc biến điều
mình hằng nghĩ tới thành hiện thực. Cúc từng giữ Vy lại bằng một sợi chỉ đỏ. Cô
gái thứ 9 từng chỉ cho Cúc một cánh cửa. Điền Nguyên lại mở cho Cúc một con
đường khác.
Bởi vậy, khác với câu chuyện Ariadne, trong Lằn chỉ đỏ không có
một người duy nhất đứng ngoài mê cung để trao sợi chỉ cho người bên trong.
Những người từng lạc đường dìu nhau tìm lối ra. Và Cúc, từ một người từng cần
được giữ lại, dần trở thành người biết giữ người khác lại.
Một kết cấu phân nhánh
quy tâm và những giới hạn
Đọc hết 28 chương của “Lằn chỉ đỏ”, tôi có cảm giác nhiều
chương có thể đứng khá độc lập, gần như những truyện ngắn, mỗi chương mang theo
một nhân vật, một câu chuyện và một không khí riêng. Cách tổ chức ấy có lúc
khiến mạch tiểu thuyết tưởng như tỏa ra theo quá nhiều hướng. Nhưng nhìn lại
toàn bộ cuốn sách, mới thấy những câu chuyện ấy không đứng cạnh nhau một cách
ngẫu nhiên. Những nhân vật tưởng đã đi qua vẫn trở lại, những chi tiết tưởng đã
khép lại ở một câu chuyện lại được nối sang một câu chuyện khác.
Bọ Cạp xuất hiện ngay từ “Ánh trăng và người đeo vòng bọ cạp”,
trở lại trong “Bọ Cạp trở lại” rồi một lần nữa hiện diện ở Vĩ thanh. Tiệm tóc
Ánh Trăng tưởng đã chìm vào quá khứ cũng trở về ở những trang cuối. Cô gái thứ
9, Gễ Khôi, Ký quên lại cùng Cúc bước vào một hành trình mới. Ngay hai đầu cuốn
sách cũng có một sự đối ứng đáng chú ý. Mở đầu là Ánh trăng và người đeo vòng
bọ cạp, khép lại là Vầng Trăng ngày mới.
Nhìn từ đó, có thể thấy “Lằn chỉ đỏ” được tổ chức theo một
kết cấu phân nhánh nhưng quy tâm. Những số phận tỏa ra thành nhiều nhánh, có
lúc tưởng như đã rời khỏi mạch truyện, nhưng cuối cùng vẫn tìm cách trở về. Và
ở tâm của những đường nối ấy vẫn là Cúc.
Chính kiểu kết cấu này giúp tiểu thuyết mở ra được nhiều cảnh
đời, nhưng cũng tạo nên một giới hạn khá rõ. Gần sáu trăm trang với quá nhiều
số phận, biến cố và những câu chuyện bên trong câu chuyện khiến mạch chính đôi
lúc bị dàn trải. Có những chương đọc riêng rất có sức hấp dẫn, nhưng đặt trong
toàn bộ hành trình của Cúc, nhịp tiểu thuyết đôi khi chùng xuống.
Có thể nói thêm, một giới hạn khác lại nằm ngay trong sở trường
của Phan Đình Minh. Ông có khả năng tìm ra những đồ vật và hình ảnh để chuyên
chở đời sống tinh thần của nhân vật. Bộ ấm Tử Sa của Gễ Khôi, những viên đá của
cô gái thứ 9, chiếc hộp của Bọ Cạp, chiếc gương, ánh trăng, lằn chỉ... đều có
khả năng gợi. Có những lúc chỉ một đồ vật được đặt đúng chỗ đã kể được nhiều
hơn một đoạn dài về tâm trạng.
Nhưng đôi khi tác giả chưa dừng đúng lúc. Hình ảnh đã đủ nói thì
nhân vật lại nói thêm. Ý nghĩa đã hé ra thì người viết còn giải thích. Những
câu mang tính triết lý xuất hiện khá dày làm khoảng trống dành cho người đọc
đôi lúc bị thu hẹp. Cô gái xếp đá là một ví dụ khá rõ. “Ngõ cụt”, “cánh cửa”, “con thuyền” vốn đã có sức gợi riêng,
nhưng đôi chỗ lời thoại lại giải nghĩa khá đầy cho những hình ảnh ấy. Có lẽ
Phan Đình Minh nên tin vào hình ảnh của mình nhiều hơn.
Phần kết của tiểu thuyết cũng cho thấy một lựa chọn nghệ thuật
đáng bàn. Sau gần sáu trăm trang để nhân vật chịu quá nhiều đau đớn, dường như
tác giả muốn trả lại cho họ một phần công bằng mà cuộc đời từng lấy mất. Những
mưu toan nhằm vào Trung tâm bị vạch trần. Cái ác bị xử lý. Trung tâm Lằn Chỉ Đỏ
được minh oan và ghi nhận. Những con người từng chìm sâu trong bất hạnh lần
lượt nhìn thấy tương lai.
Đó là lòng nhân hậu của
người viết.
Nhưng cũng chính ở đây, lòng nhân hậu đôi lúc lấn sang sự sắp
đặt. Quá nhiều nút thắt được tháo, quá nhiều số phận được đưa về phía ánh sáng.
Đặc biệt, việc Trung tâm được chính thức minh oan, mô hình được ghi nhận, người
đứng đầu được tuyên dương khiến một đoạn của tiểu thuyết có hơi hướng tổng kết.
Ánh sáng được rọi khá đầy, trong khi tiểu thuyết nhiều khi cần giữ lại một vài
vùng tối.
May thay, Bọ Cạp vẫn còn đó. Anh ta không được trả lại cho Cúc.
Không có một tình yêu viên mãn, cũng không có một lời từ biệt trọn vẹn. Chỉ còn
chiếc hộp nhỏ, chiếc gương đã vỡ, vết máu và một mối tình không gọi được thành
tên. Chính phần không được khâu kín ấy giữ lại một khoảng lặng cần thiết cho
những trang cuối.
Và cũng từ đó có thể hiểu “chữa lành” trong “Lằn
chỉ đỏ” không phải là xóa bỏ quá khứ. Ở những trang gần cuối, Cúc vẫn
chạm vào cổ tay trái. Lằn chỉ vẫn còn. Những mất mát cũng vẫn còn. Nhưng chúng
không còn giữ Cúc ở lại trong mê cung cũ.
Có lẽ vì vậy, sau khi đọc hết cuốn sách, tôi lại muốn hình dung
“lằn chỉ đỏ” như một đường khâu.
Đường khâu không làm cho tấm vải trở lại nguyên vẹn như chưa từng rách. Nó cũng
không xóa dấu vết của thương tổn. Nhưng nó nối những phần đã rời ra để một cái
gì đó còn có thể tiếp tục.
Điều thú vị là cách hình dung ấy không hoàn toàn đến từ người
đọc. Khi nghĩ về Trung tâm Lằn Chỉ Đỏ, chính Cúc cũng hình dung đó là nơi bắt
đầu những câu chuyện phục hồi bằng “một
vết nhỏ, đủ để vá”. Cùng với sợi chỉ buộc vào cổ tay Vy, những chi tiết ấy
cho thấy nhan đề của cuốn sách không chỉ được đặt lên tác phẩm từ bên ngoài mà
nó lớn dần lên trong chính câu chuyện.
Từ một vết máu trên cổ tay Cúc, “Lằn Chỉ Đỏ” trở thành tên
một tiệm tóc. Từ một sợi chỉ thật giữ Vy ở lại với cuộc đời, nó trở thành một
cái neo. Rồi từ giấc mơ của Cúc, nó thành tên một nơi dành cho những con người
từng đổ vỡ tìm cách làm lại cuộc đời.
Một biểu tượng chỉ thực sự có sức sống khi mỗi lần trở lại, nó
không lặp nguyên nghĩa cũ mà mang thêm một nghĩa mới. Ở phương diện ấy, “Lằn chỉ đỏ” là một nhan đề có sức chứa,
và cũng là một trong những thành công đáng kể của cuốn tiểu thuyết.
Có một chi tiết nhỏ ngoài trang sách khiến tôi hiểu thêm sự dụng
công ấy của Phan Đình Minh. Mỗi cuốn sách ông tặng đều kèm một chiếc chặn trang
do chính ông tự thiết kế và đặt in. Trên nền đen là cuộn chỉ đỏ đang xổ ra, bên
trên ghi “Sợi chỉ hồng Ariadne - Thần
thoại Hy Lạp”, bên dưới là lời nhắn “Mong
mỏi mỗi chúng ta đều tìm thấy Lằn Chỉ Đỏ riêng mình”. Hóa ra từ một vật nhỏ
đi cùng cuốn sách, tác giả cũng muốn gửi tiếp điều mình đã ấp ủ trong tiểu
thuyết. Và câu “Lằn Chỉ Đỏ riêng mình”
dường như còn mở biểu tượng ấy thêm một bước. “Lằn chỉ” không còn chỉ thuộc về Cúc, Vy hay những con người ở
Nghiệp Hưng. Khi cuốn sách khép lại, câu hỏi được trao lại cho người đọc. Trong
những mê cung mà mỗi người có thể gặp trong đời, đâu là “lằn chỉ đỏ” của riêng
mình?
Sau khoảng mười năm Phan Đình Minh mang câu chuyện theo mình, sợi
chỉ ấy khi đi vào tiểu thuyết đã có một đời sống khác. Nó không chỉ giúp một
người tìm đường ra khỏi mê cung, mà còn nối những con người từng đổ vỡ lại với
nhau.
Có lẽ đó cũng là điều Phan Đình Minh tìm kiếm qua Cúc và những
số phận của Lằn chỉ đỏ. Không phải làm cho những con người từng đổ vỡ trở lại
như chưa từng bị tổn thương, mà tìm cho họ một sợi chỉ để đi qua mê cung của
mình.
Và đôi khi, người trao sợi chỉ cũng chính là người đang cần một
sợi chỉ khác để tìm đường ra.
-------------
Vũ Thị Hương Mai giới thiệu
Tác giả: Phạm Văn Ba - Nguồn: Facebook
Ảnh minh họa sưu tầm từ nguồn: internet
Bài viết là quan điểm riêng của các tác giả.




0 comments:
Đăng nhận xét