CÁCH DẠY TIẾNG ANH Ở ĐỨC
Khi tìm hiểu cách dạy tiếng
Anh ở Đức, tôi nhận thấy một điều khá rõ: tiếng Anh được coi là một ngoại ngữ
quan trọng và được dạy có hệ thống trong nhà trường, nhưng việc học không chỉ
dừng lại ở ghi nhớ từ vựng, học công thức ngữ pháp hay làm bài tập trong sách.
Bên cạnh chương trình chính khóa còn có một hệ thống khá phong phú gồm các
trung tâm ngoại ngữ, câu lạc bộ hội thoại, lớp học với giáo viên bản ngữ, các
chương trình dự án và trại hè tiếng Anh. Chính sự kết hợp giữa học có hệ thống
và sử dụng ngôn ngữ thường xuyên tạo ra nhiều cơ hội để học sinh biến kiến thức
thành kỹ năng thực tế.
Trong nhà trường, học sinh
Đức vẫn học ngữ pháp, từ vựng, đọc, viết, nghe và nói. Không thể nói rằng họ bỏ
ngữ pháp hoặc chỉ dạy giao tiếp. Ngữ pháp vẫn là nền tảng để học sinh diễn đạt
chính xác bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, mục tiêu của việc học ngoại ngữ rộng hơn
việc nhớ các quy tắc. Học sinh được hướng tới khả năng nghe hiểu, giao tiếp,
trình bày ý kiến, đọc hiểu và viết trong những tình huống khác nhau. Vì vậy,
bên cạnh kiến thức ngôn ngữ, các em còn có những hoạt động làm việc theo cặp,
theo nhóm, đóng vai, thuyết trình, trao đổi ý kiến hoặc thực hiện nhiệm vụ bằng
tiếng Anh.
Một điểm khá đáng chú ý trong
giáo dục phổ thông ở Đức là học sinh không đơn thuần chỉ học một ngoại ngữ. Tùy
từng bang, từng loại trường và chương trình đào tạo, sau ngoại ngữ thứ nhất,
thường là tiếng Anh, học sinh có thể hoặc được yêu cầu học thêm một ngoại ngữ
thứ hai. Tiếng Pháp, Tây Ban Nha hoặc Latin là những lựa chọn phổ biến. Như
vậy, ngay từ bậc phổ thông, việc học ngoại ngữ đã được đặt trong một phạm vi
rộng hơn việc chỉ học tiếng Anh. Ngoại ngữ thứ hai cũng giúp học sinh tiếp xúc
với những cách diễn đạt và nền văn hóa khác nhau, đồng thời mở rộng khả năng sử
dụng ngôn ngữ của mình.
Điều đáng chú ý là việc học
ngoại ngữ không chỉ diễn ra trong nhà trường. Ở Heidelberg, chẳng hạn,
Deutsch-Amerikanisches Institut tổ chức các khóa tiếng Anh cho trẻ em và thanh
thiếu niên từ 4 đến 18 tuổi. Ngoài các lớp học thông thường còn có câu lạc bộ
hội thoại, nói trước công chúng (public speaking) và những khóa học sáng tạo
bằng tiếng Anh. Một học sinh có thể học tiếng Anh trong chương trình chính
khóa, sau đó tham gia câu lạc bộ hội thoại để luyện nói hoặc một hoạt động sáng
tạo trong đó tiếng Anh trở thành phương tiện giao tiếp.
Ở Đức cũng có những chương
trình đưa giáo viên bản ngữ trực tiếp vào các hoạt động dành cho học sinh.
InterACT là một ví dụ, với các chương trình dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp
13, kết hợp tiếng Anh với sân khấu, nghệ thuật, âm nhạc, truyền thông, thể thao
và các dự án sáng tạo. Trong những hoạt động như vậy, học sinh không chỉ nghe
giáo viên giảng từ mới hay giải thích ngữ pháp mà phải nghe hướng dẫn, trao đổi
với bạn, đặt câu hỏi, trình bày ý tưởng và sử dụng tiếng Anh để hoàn thành một
nhiệm vụ. Khi đó, tiếng Anh trở thành công cụ để làm một việc khác chứ không
chỉ là môn học.
Quy mô lớp học tại nhiều
trung tâm cũng là một yếu tố đáng chú ý. Có những khóa dành cho trẻ em chỉ
khoảng 4 đến 8 học sinh. Điều này rất quan trọng đối với việc học ngoại ngữ,
bởi hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào số giờ học mà còn phụ thuộc vào thời gian
mỗi học sinh thực sự được sử dụng ngôn ngữ. Trong lớp nhỏ, giáo viên có thể tạo
điều kiện để từng em trả lời, đặt câu hỏi, hội thoại, luyện phát âm và nhận
phản hồi trực tiếp. Một lớp học nhiều giờ nhưng học sinh chỉ có vài phút được
nói sẽ rất khác một lớp mà các em liên tục phải nghe và sử dụng tiếng Anh.
Với trẻ nhỏ, cách tiếp cận
cũng được điều chỉnh theo đặc điểm nhận thức của lứa tuổi. Tiếng Anh có thể
được đưa vào thông qua trò chơi, câu chuyện, bài hát, nghệ thuật và vận động.
Một đứa trẻ 5 tuổi không nhất thiết phải được giảng giải dài dòng về công thức
ngữ pháp. Các em có thể nghe “Stand up” rồi đứng lên, nghe “Sit down” rồi ngồi
xuống, nghe “Let's play” rồi bắt đầu chơi. Ngôn ngữ được gắn với hành động và
tình huống, giúp trẻ trải nghiệm cách sử dụng câu thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của
câu.
Các chương trình trại hè
tiếng Anh cũng tạo ra một môi trường tương tự. Học sinh vừa học tiếng Anh trong
lớp, vừa sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động vui chơi, thể thao và sinh hoạt.
Một số chương trình có giáo viên bản ngữ và tổ chức các hoạt động ngoài giờ
bằng tiếng Anh. Đây là một dạng học bằng trải nghiệm (immersion) ở quy mô nhỏ:
học sinh không cần sang Anh, Mỹ hay Australia mà vẫn có thể trải nghiệm một môi
trường trong đó tiếng Anh trở thành ngôn ngữ cần thiết để tham gia hoạt động
trong một khoảng thời gian nhất định.
Tuy nhiên, có giáo viên bản
ngữ không có nghĩa là học sinh sẽ tự động giỏi tiếng Anh. Người bản ngữ có lợi
thế về phát âm, ngữ điệu và cách diễn đạt tự nhiên, nhưng việc là native
speaker không bảo đảm một người sẽ trở thành giáo viên giỏi. Dạy trẻ đòi hỏi
hiểu tâm lý lứa tuổi, biết tổ chức hoạt động, điều chỉnh độ khó và tạo ra những
tình huống khiến học sinh muốn sử dụng tiếng Anh. Một giáo viên bản ngữ tốt
không chỉ nói tiếng Anh chuẩn mà còn phải biết làm thế nào để học sinh có lý do
để nói.
Tất nhiên, cũng không nên
hiểu rằng học sinh Đức nào cũng giỏi tiếng Anh. Trong bất kỳ hệ thống giáo dục
nào cũng có sự khác biệt giữa người học. Có em sử dụng tiếng Anh khá tự nhiên,
có em chỉ đạt mức đáp ứng yêu cầu của nhà trường và cũng có em gặp khó khăn với
ngoại ngữ. Kết quả học tập còn phụ thuộc vào năng lực, sự quan tâm, động lực và
mức độ tiếp xúc với tiếng Anh của từng học sinh. Điều đáng chú ý không phải là
tất cả học sinh đều đạt kết quả như nhau, mà là hệ thống tạo ra nhiều cơ hội để
những học sinh có nhu cầu và có động lực có thể tiếp tục sử dụng, luyện tập và
nâng cao khả năng tiếng Anh của mình.
Ngữ pháp và từ vựng vì thế
vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng chúng là phương tiện chứ không phải đích cuối
cùng. Học sinh học cấu trúc câu để có thể hỏi, trả lời, kể chuyện, mô tả, giải
thích, trình bày ý kiến hoặc viết. Từ mới cũng cần xuất hiện trong câu, hội
thoại, bài đọc và hoạt động để được sử dụng lại. Một kiến thức ngôn ngữ chỉ
thực sự trở thành kỹ năng khi người học có thể mang nó ra sử dụng ngoài trang
sách.
Việc học ngoại ngữ cũng không
dừng lại khi học sinh bước vào đại học. Tuy nhiên, ở bậc đại học tại Đức, tiếng
Anh không nhất thiết được tổ chức như một học phần bắt buộc giống nhau đối với
tất cả sinh viên. Điều này phụ thuộc vào trường, ngành học và chương trình đào
tạo. Những ngành cần sử dụng tiếng Anh nhiều, chẳng hạn các chương trình quốc
tế hoặc những ngành thường xuyên sử dụng tài liệu chuyên môn bằng tiếng Anh, sẽ
đặt ra yêu cầu cao hơn về ngoại ngữ. Nhiều trường đại học có trung tâm ngoại
ngữ cung cấp tiếng Anh và các ngoại ngữ khác, nhưng sinh viên không nhất thiết
phải học cùng một giáo trình tiếng Anh chỉ vì đã bước vào đại học.
Ở điểm này, cách tổ chức ở
Việt Nam có một vấn đề đáng suy nghĩ. Vào đại học và cao đẳng, sinh viên thường
phải học một hoặc một số học phần tiếng Anh theo chương trình đào tạo, bất kể
ngành học cụ thể có thực sự cần sử dụng tiếng Anh ở mức độ đó hay không. Thậm
chí có trường đã đưa học phần tiếng Anh bắt buộc vào chương trình nhưng sau đó
còn yêu cầu sinh viên phải có thêm chứng chỉ ngoại ngữ theo chuẩn riêng của
trường mới đủ điều kiện tốt nghiệp. Trong những trường hợp như vậy, người học
có thể phải dành thêm rất nhiều thời gian cho việc đáp ứng các yêu cầu hình
thức, trong khi thời gian đáng lẽ có thể dành cho kiến thức chuyên ngành, kỹ
năng nghề nghiệp hoặc những ngoại ngữ thực sự cần thiết cho công việc. Nếu mục
tiêu cuối cùng vẫn là giúp sinh viên có khả năng sử dụng tiếng Anh, thì việc
một sinh viên đã hoàn thành học phần bắt buộc lại tiếp tục phải chạy theo một
chứng chỉ bổ sung cũng đặt ra câu hỏi về tính hiệu quả và sự hợp lý của chương
trình. Đó có thể là một sự lãng phí không nhỏ về thời gian và công sức của
người học nếu các yêu cầu này không gắn với nhu cầu thực tế của ngành đào tạo.
Điều này không có nghĩa là
sinh viên đại học không cần học tiếng Anh. Ngược lại, với nhiều ngành, tiếng Anh
ngày càng quan trọng. Vấn đề nằm ở chỗ học tiếng Anh để làm gì và học đến mức
nào. Một sinh viên kỹ thuật cần đọc tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh sẽ có nhu
cầu khác với một sinh viên học ngành mà công việc sau này hầu như không sử dụng
tiếng Anh. Một sinh viên nghiên cứu khoa học cần đọc và viết tài liệu chuyên
môn sẽ có nhu cầu khác với người chỉ cần giao tiếp cơ bản trong công việc.
Điều này làm cho tiếng Anh ở
bậc đại học gần với vai trò của một công cụ hơn là một môn học chung cho tất
cả. Một sinh viên kinh tế có thể cần đọc tài liệu kinh tế bằng tiếng Anh; sinh
viên khoa học phải tiếp cận các công trình nghiên cứu; sinh viên kỹ thuật có
thể sử dụng tài liệu chuyên ngành và giao tiếp trong môi trường quốc tế. Những
chương trình quốc tế, đặc biệt ở bậc sau đại học, có thể được giảng dạy hoàn
toàn hoặc phần lớn bằng tiếng Anh. Khi đó, sinh viên học tiếng Anh thông qua
chính nhu cầu học tập và nghề nghiệp của mình.
Ở giai đoạn này, sinh viên có
thể phải đọc tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh, nghe bài giảng, viết báo
cáo, thuyết trình, thảo luận hoặc tham gia các chương trình trao đổi quốc tế.
Tiếng Anh không còn chỉ là đối tượng để học mà trở thành phương tiện để tiếp
nhận kiến thức, nghiên cứu và làm việc. Nếu ngành học không đòi hỏi sử dụng
tiếng Anh ở mức cao thì việc bắt tất cả sinh viên phải học một chương trình
giống nhau cũng không nhất thiết mang lại hiệu quả tương ứng.
Nhìn từ trẻ nhỏ đến sinh viên
đại học, có thể thấy một quá trình tương đối rõ: trẻ làm quen với tiếng Anh
thông qua trò chơi và hoạt động; ở trường phổ thông, các em xây dựng nền tảng
về từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đồng thời có thể học
thêm một ngoại ngữ thứ hai; tại các trung tâm, câu lạc bộ và trại hè, các em có
thêm môi trường thực hành; đến đại học, tiếng Anh ngày càng gắn với ngành học,
nghiên cứu và nghề nghiệp, với mức độ yêu cầu khác nhau tùy ngành và chương
trình.
Điều tôi thấy đáng chú ý nhất
trong kinh nghiệm dạy tiếng Anh ở Đức là sự kết hợp giữa “học” và “dùng”. Nhà
trường cung cấp nền tảng; ngoại ngữ thứ hai mở rộng năng lực ngôn ngữ; các
trung tâm và câu lạc bộ tạo thêm cơ hội thực hành; giáo viên bản ngữ cung cấp
một mô hình ngôn ngữ tự nhiên; còn các dự án và hoạt động khiến học sinh phải
sử dụng tiếng Anh để hoàn thành một việc cụ thể. Khi lên đại học, tiếng Anh
tiếp tục được sử dụng để học tập, nghiên cứu và làm việc ở những ngành thực sự
cần đến nó.
Có lẽ đó mới là điểm đáng suy
nghĩ nhất: mục tiêu của việc học một ngoại ngữ không nên chỉ được đo bằng số
trang sách đã học hay số câu bài tập làm đúng. Điều quan trọng hơn là khi đóng
quyển sách lại, người học vẫn có thể nghe, nói, đọc, viết và sử dụng ngôn ngữ
đó trong đời sống, trong học tập và trong công việc. Và ở bậc đại học, việc học
tiếng Anh càng có ý nghĩa khi nó xuất phát từ nhu cầu thực tế của ngành học và
nghề nghiệp, thay vì chỉ đơn giản là thêm một học phần mà mọi sinh viên đều
phải hoàn thành.
---------------------------------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Mair, C. (2024). English in Germany as a
foreign language and as a lingua franca. World Englishes, 43(2), 244–258.
2. Hilgendorf, S. K. (2005). “Brain Gain
statt [instead of] Brain Drain”: The role of English in German education. World
Englishes, 24(1), 53–67.
3. Syrbe, M. (2018). Evaluating the
suitability of teaching EIL for the German classroom. International Journal of
Applied Linguistics.
4. Davydova, J. G. (2020). English in
Germany: Evidence from domains of use and attitudes. Russian Journal of
Linguistics, 24(3), 687–702.
5. Doff, S. (2019). English Language
(Teacher) Education in Germany after 1945. In R. Hickey (Ed.), English in the
German-Speaking World. Cambridge University Press.
6. Council of Europe. (2020). Common European
Framework of Reference for Languages: Learning, Teaching, Assessment –
Companion Volume. Council of Europe.
7. Deutsches-Amerikanisches Institut
Heidelberg. Weekly Courses – Kids & Teens..
8. Deutsches-Amerikanisches Institut
Heidelberg. Holiday Program – Kids & Teens.
Nguồn cho phần về English camps/holiday
programmes, trong đó tiếng Anh được kết hợp với các hoạt động trải nghiệm.
9. German Academic Exchange Service (DAAD).
Requirements Overview.
10. German Academic Exchange Service (DAAD).
Destination Germany – Language Requirements.
*.
BÙI VĂN ĐỊNH
(Giảng viên trường Cao Đẳng Sư Phạm Hòa Bình)
Địa chỉ: Chung cư Dạ Hợp
12 tầng, Tân Thịnh,
thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình.
Email: buidinhhb1@gmail.com
Điện thoại: 091 539 65 47
.
........................................................................................
- Cập nhật theo nguyên
bản tác giả gửi qua email ngày 09.09.2026.
- Ảnh sử dụng minh họa
trong bài viết được sưu tầm từ nguồn: internet.
- Bài viết không thể
hiện quan điểm của trang Đặng Xuân Xuyến.
- Vui lòng ghi rõ nguồn dangxuanxuyen.blogspot.com khi trích đăng lại.



0 comments:
Đăng nhận xét