KHÁNH LY - NGƯỜI HÁT XẨM
VỚI CẢ MỘT TẤM LÒNG
Trong dòng chảy âm nhạc Việt Nam hiện đại, hiếm có giọng hát nào
mang sức mạnh vừa thô ráp vừa dịu dàng, vừa gần gũi vừa xa xăm như giọng hát
của Khánh Ly. Khi tiếng hát ấy cất lên, đó không chỉ là những nốt nhạc nối tiếp
nhau mà là một dòng suối ký ức, mang theo hơi thở của những câu chuyện thuộc về
quá khứ nhưng chưa bao giờ phai nhạt. Như một lời tình tự dân tộc, tiếng hát ấy
cuốn theo những nỗi niềm, những giấc mơ và cả những vết thương của thời cuộc.
Khánh Ly, tên thật Nguyễn Thị Lệ Mai, sinh ngày 06 tháng 03 năm
1945 tại Hà Nội, trong những ngày cuối của chế độ thực dân. Hôm nay, ngày 06
tháng 03 năm 2026, bà bước sang tuổi 81 – một cột mốc không chỉ thuộc về riêng
bà, mà còn của hàng triệu người Việt đã yêu mến giọng hát ấy qua hơn sáu thập
niên. Với bài viết này, tôi không chỉ muốn gửi đến bà lời chúc mừng sinh nhật,
mà hơn thế, một lời tri ân sâu sắc – tri ân một giọng ca đã đi qua chiến tranh và
hòa bình, qua những thăng trầm của lịch sử dân tộc để trở thành một phần không
thể phai mờ trong tâm hồn chúng ta, trong đó có tôi.
Khánh Ly, từ những ngày đầu thập niên 1960, đặc biệt qua sự kết
hợp với nhạc sĩ Trịnh Công Sơn, đã trở thành một hiện tượng âm nhạc không thể
thay thế. Hơn 60 năm cất tiếng hát, tên tuổi bà đã khắc nên một tượng đài trong
lịch sử tân nhạc Việt Nam. Nhưng điều gì làm cho giọng hát ấy trở nên bất tử?
Một trong chúng là chất xẩm, tôi tin như vậy, một hồn cốt dân gian, một tiếng
đồng vọng từ những kiếp người lang thang, một cảm thức Việt Nam được gói ghém
trong âm sắc khàn đục và lối hát như kể chuyện đời.
Giọng hát của Khánh Ly không phải là sản phẩm của những lò luyện
thanh nhạc phương Tây với những tiêu chuẩn tròn trịa, mượt mà. Nó là một cảnh
quan gồ ghề, không được mài giũa thành ngọc mà giữ nguyên vẻ thô ráp của đất
trời; khàn đục, gai góc, nhưng đầy sức sống. Đây là một đặc trưng hiếm thấy
trong âm nhạc đại chúng, nơi giọng hát thường được trau chuốt để đạt đến sự
hoàn hảo về kỷ thuật. Nhưng chính sự mộc mạc, đôi khi nghiệt ngã của nó đã tạo
nên một hiện tượng âm nhạc không thể sao chép. Mỗi âm thanh bà cất lên như mang
theo một nội lực đặc biệt, một dư âm vang vọng từ sâu thẳm ký ức, gợi lên những
hình ảnh của một Việt Nam xưa cũ: những mặt đường nằm câm, những bước chân lang
thang, những xác người năm co ro cô quạnh, những hẹn hò khép lại, những nỗi
buồn thấm đẫm kiếp nhân sinh...
Để hiểu được sự độc đáo của giọng hát Khánh Ly, cần nhìn nhận nó
như một hiện tượng âm nhạc riêng biệt, vượt ra khỏi những khuôn mẫu thông
thường. So sánh với các giọng ca cùng thời như Thái Thanh hay Lệ Thu, Khánh Ly
nổi bật bởi sự thô ráp và ít trau chuốt hơn. Thái Thanh vút cao như một khúc
opera với kỹ thuật điêu luyện và sự uy nghiêm của một diva cổ điển; Lệ Thu mê
hoặc lòng người bằng âm sắc vàng mười, ngọt ngào như mật ong, đong đầy cảm xúc.
Còn Khánh Ly thì khác. Giọng hát của bà là chính mặt đất có màu hoàng thổ, thô
ráp, kiên định và đậm chất con người. Nó không bay lên trời cao, mà bám rễ sâu
vào lòng đất, nói chuyện với những con người bình dị, với bụi đường và những
giấc mơ đời thường.
Sau này, nhiều ca sĩ trẻ đã cố gắng bắt chước phong cách của bà,
nhưng không ai tái hiện được nổi cái hồn đặc biệt ấy. Bởi giọng hát của Khánh
Ly không chỉ là kỹ năng mà là một linh hồn, một sự kết tinh của trải nghiệm
sống, của lịch sử, của nỗi đau và sức mạnh của cả một dân tộc – chiếc nôi cho
tài năng của bà.
Để nhận ra sâu hơn cái chất xẩm ẩn trong giọng hát Khánh Ly,
trước hết cần trở lại với chính bản chất của hát xẩm.
Xẩm sinh ra từ không gian dân gian của vùng đồng bằng Bắc Bộ,
gắn với những phận người ở bên lề xã hội, đặc biệt là những người hát rong mù lòa.
Đó không chỉ là một hình thức ca hát mà là một phương thức mưu sinh, một cách
kể chuyện đời bằng âm thanh. Trong tiếng đàn nhị, tiếng phách gõ nhịp và những
giai điệu mộc mạc ấy, người hát xẩm đem vào đó nỗi nhọc nhằn của thân phận,
những câu chuyện đời thường, cả nỗi chua chát lẫn chút hài hước dân gian. Xẩm
vì thế không phải là tiếng hát của sân khấu trang trọng; nó là tiếng hát của
vỉa hè, của bến chợ, của những nơi đời sống hiện ra trần trụi nhất. Về mặt kỹ
thuật, hát xẩm không hướng tới sự tròn trịa của thanh nhạc hàn lâm. Nó dựa
nhiều vào lối nhả chữ nửa nói nửa hát, vào những chỗ luyến láy không đều, vào
những quãng ngân kéo dài rồi buông rơi bất chợt. Giọng hát thường hơi khàn, thô
ráp, đôi khi như vỡ ra ở rìa âm thanh, nhưng chính sự “không hoàn hảo” đó lại
là linh hồn của xẩm. Người hát xẩm thường tách từng chữ ra, nhấn vào nhịp điệu
của lời hơn là vào độ vang của âm thanh để câu hát có thể co giãn theo hơi thở
và cảm xúc. Những khoảng dừng giữa câu không phải là chỗ trống vô nghĩa; chúng
giống như những nhịp thở của cuộc đời, nơi người hát và người nghe cùng cảm
nhận một thứ lặng im đầy trải nghiệm. Chính trong phương thức thể hiện tưởng
như ngẫu hứng ấy, hát xẩm giữ lại được cái hồn cốt của một nghệ thuật dân gian
sinh ra từ đời sống thực, nơi tiếng hát không nhằm phô diễn kỹ thuật mà để kể
về những số phận.
Khi đặt giọng hát Khánh Ly bên cạnh nghệ thuật hát xẩm, tôi nhận
ra một sự cộng hưởng khá lạ lùng. Trước hết là âm sắc khàn đục của bà. Trong
tiêu chuẩn thanh nhạc phổ thông, một giọng như vậy thường bị xem là thiếu “độ
sáng”, thiếu sự tròn trịa. Nhưng trong logic thẩm mỹ của xẩm, chính cái khàn ấy
lại mang giá trị biểu cảm đặc biệt. Nó khiến âm thanh không bay lên cao mà như
đi ngang qua đời sống, chạm vào những tầng cảm xúc gắn với thân phận con người.
Giọng Khánh Ly vì thế có một thứ độ nhám rất hiếm trong âm nhạc đại chúng:
không bóng bẩy hay cố gắng làm đẹp âm thanh mà giữ lại cái vết xước của trải
nghiệm. Nghe bà hát, người ta không chỉ nghe một giai điệu; người nghe nghe cả
dấu vết của thời gian nằm trong từng âm tiết.
Điểm tương đồng thứ hai nằm ở cách bà xử lý lời ca. Khánh Ly
không hát theo kiểu đẩy dòng giai điệu trôi liền mạch; bà thường để câu hát rơi
ra thành từng mảnh nhỏ, giữa chúng là những nhịp thở nặng nghe quay quắt, mỗi
chữ mang trọng lượng riêng của nó. Đó là một lối hát rất gần với tinh thần xẩm:
nửa hát nửa kể, nửa ngân nửa buông. Những khoảng dừng trong giọng bà vì thế trở
nên đặc biệt quan trọng. Chúng không phải chỉ là sự ngắt quãng mà là những điểm
lắng để câu chuyện có thời gian thấm vào người nghe. Trong những khoảnh khắc
ấy, âm nhạc gần như rút lui, nhường chỗ cho ý nghĩa của lời ca và cho cảm giác
suy tư của người hát.
Nhưng có lẽ sự gần gũi sâu xa nhất giữa Khánh Ly và xẩm nằm ở
tinh thần của giọng hát. Nỗi buồn trong giọng bà không phải là thứ buồn bi lụy
hay kịch tính. Nó giống một dạng chiêm nghiệm đã đi qua nhiều lớp trầm tích của
thời gian và cuộc đời. Trong đó có chút mệt mỏi của một người đã chứng kiến quá
nhiều biến động, nhưng đồng thời cũng có một nét mỉa mai nhẹ nhàng, gần với
thái độ của người hát xẩm khi nhìn đời bằng đôi mắt vừa cay đắng vừa tỉnh táo.
Cái buồn ấy vì thế mang một sắc thái nhân sinh, vừa than thở vừa nghiệm sinh.
Dĩ nhiên, chất xẩm trong giọng hát Khánh Ly không phải là một sự
mô phỏng trực tiếp. Bà không hát xẩm theo nghĩa thể loại. Điều xảy ra ở đây là
một sự gặp gỡ sâu hơn ở tầng cảm thức. Giọng hát của bà mang theo những dấu vết
của thời đại mình sống: chiến tranh, chia lìa, những vết thương lịch sử kéo dài
trong đời sống con người. Khi đi vào các ca khúc của Trịnh Công Sơn, những yếu
tố đó khiến giọng hát Khánh Ly có một chiều sâu đặc biệt. Nó giống như một thứ
“xẩm đô thị”, nơi tinh thần dân gian của tiếng kể đời gặp gỡ với nỗi cô đơn của
một thời đại nhiều biến động. Trong không gian ấy, giọng hát Khánh Ly không chỉ
truyền đạt một bài hát, nó là nơi lịch sử và thân phận con người gặp nhau và
đồng vọng trong cùng một trường âm thanh.
Trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam, khi âm nhạc trở thành chiếc
gương phản chiếu những đau thương của thời cuộc, tiếng hát Khánh Ly cất lên như
một lời ai điếu cho những nạn nhân của bom đạn giết chóc. Khi bà hát Ca khúc Da
Vàng của Trịnh Công Sơn, đó không chỉ là một buổi trình diễn, đúng hơn đó là
một thực hành nghi lễ để tang cho những người nằm xuống, lời tưởng niệm dành
cho những linh hồn chết oan khiên trong một cuộc chiến tương tàn, lời cầu
nguyện cho hòa bình của tổ quốc – nói như nhà văn Nguyễn Đình Toàn trong lời
dẫn cho tiếng hát Khánh Ly trong băng nhạc Hát cho Quê hương Việt Nam, cuốn số
1. Giọng hát của bà đôi khi là tiếng thét xé lòng; đôi khi là tiếng thở dài
chung cuộc; và trong tiếng thở dài ấy chất chứa nặng trĩu nỗi đau của một dân
tộc. Khánh Ly, với những bài hát ấy, đã trở thành một hiện tượng âm nhạc bất tử
trong ký ức của nhiều thế hệ người Việt từ sáu thập niên qua. Có ai từng sống ở
miền Nam từ năm 1967 đến giờ mà chưa từng một lần nghe Khánh Ly hát cho quê
hương Việt Nam những ca khúc Da Vàng đó?
Chất xẩm trong giọng hát của bà mang đậm dấu ấn của thời đại:
nỗi buồn của chiến tranh, sự ly tán của con người và những vết thương chia cắt
không bao giờ lành. Nhưng điều đáng quý là tiếng hát ấy không chỉ dừng lại ở
việc mô tả nỗi đau. Nó mang trong mình một sức mạnh chữa lành, một sự an ủi cho
những linh hồn lạc lối. Trong những ngày tháng khó khăn nhất, giọng hát của bà
là một chốn nương tựa, nhắc nhở chúng ta rằng ngay cả trong những thời khắc
nghiệt ngã, nghệ thuật vẫn có thể xoa dịu và thắp lên hy vọng.
Sau chiến tranh, khi hàng triệu người Việt phải rời xa quê
hương, giọng hát Khánh Ly tiếp tục là một sợi dây kết nối vô hình. Với cộng
đồng người Việt hải ngoại, nhạc của bà không chỉ là âm thanh, mà là một mảnh
đất quê nhà, một cách để giữ gìn ký ức và văn hóa. Nó trở thành cầu nối giữa
những người tha hương và đất mẹ, giữa quá khứ và hiện tại, giữa những thế hệ bị
chia cắt bởi lịch sử.
Với tất cả sự mộc mạc và gai góc, giọng hát Khánh Ly là hiện
thân của một tâm hồn đã sống, đã yêu, đã đau và đã chứng kiến lịch sử. Bà hát
bằng cả cuộc đời, và đó là lý do tiếng hát ấy trường tồn, như một giai điệu xẩm
lặng lẽ nhưng sức vang vọng của nó là hết sức dữ dội. Ở tuổi 80, Khánh Ly có
thể không còn hát như trước, nhưng những gì bà để lại không chỉ là một giọng
hát mà là một di sản trong lòng bao người, bao thế hệ. Hôm nay, khi nghĩ về bà,
tôi không chỉ muốn nói “Chúc mừng sinh nhật”, mà còn muốn nói: “Cảm ơn Khánh
Ly”, cảm ơn vì bà đã hát, vì giọng hát ấy đã đánh thức trong chúng tôi những
rung động sâu xa về cuộc đời nay. Tiếng hát của bà, như một bản ballad vượt
thời gian, vẫn tiếp tục sống động, nhắc nhở tôi, rằng ngay cả trong những ngày
đen tối nhất, buồn bã nhất, âm nhạc vẫn là ngọn đèn dẫn lối cho tôi về nhà, về
với quê hương Việt Nam của tôi…
Diệp Minh Hải giới thiệu
Tác giả: Tino Cao - Nguồn: Việt Luận
Ảnh minh họa sưu tầm từ nguồn: internet
Bài viết là quan điểm riêng của các tác giả.


0 comments:
Đăng nhận xét