NHỮNG NĂM BÍNH NGỌ
ĐẶC BIỆT TRONG LỊCH SỬ VIỆT NAM
Trong lịch sử Việt Nam, các năm Bính Ngọ (chu kỳ 60
năm một lần) thường gắn liền với những bước ngoặt quan trọng về chính trị, quân
sự và văn hóa. Dưới đây là những năm Bính Ngọ tiêu biểu.
1. Năm Bính Ngọ 946:
Thời kỳ hậu Ngô Quyền
Sau khi Ngô Quyền mất (944), năm 946 là giai đoạn đất nước rơi
vào tình trạng bất ổn do cuộc tranh giành quyền lực giữa các con của Ngô Quyền
và Dương Tam Kha.
Đây là giai đoạn mào đầu cho loạn 12 sứ quân, buộc lịch sử phải
chờ đợi sự xuất hiện của Đinh Bộ Lĩnh để thống nhất lại giang sơn vào năm
968.
Các đặc điểm nổi bật trong năm này bao gồm:
1. Sự bất ổn của bộ máy trung ương
Dương Tam Kha chiếm
ngôi: Sau khi Ngô Quyền mất, Dương Tam Kha
(anh/em vợ Ngô Quyền) đã cướp ngôi của cháu là Ngô Xương Ngập. Năm 946 nằm trong
giai đoạn Dương Tam Kha xưng là Dương Bình Vương, trực tiếp điều hành
triều đình tại Cổ Loa.
Mâu thuẫn nội tộc: Sự tiếm quyền này gây ra sự rạn nứt nghiêm trọng trong
giới quý tộc và tướng lĩnh trung thành với nhà Ngô. Ngô Xương Ngập phải bỏ trốn
về Nam Sách (Hải Dương), tạo nên sự chia rẽ sâu sắc ngay tại trung tâm quyền
lực.
2. Mầm mống của loạn 12 sứ quân
Sự trỗi dậy của các thế
lực địa phương: Do triều đình
trung ương tại Cổ Loa không còn đủ uy tín và sức mạnh để kiểm soát toàn bộ lãnh
thổ, các hào trưởng địa phương bắt đầu tự xây dựng lực lượng riêng.
Hỗn loạn kéo dài: Năm 946 chính là giai đoạn "mào đầu" cho tình
trạng phân rã của đất nước. Việc Dương Tam Kha không thể thu phục được lòng
người đã khiến các thế lực cát cứ nổi lên mạnh mẽ hơn, dẫn đến sự hình thành
của các sứ quân và đẩy đất nước vào cảnh loạn lạc kéo dài suốt 20 năm sau
đó.
3. Vị thế của quốc gia mới độc lập
Dù tình hình nội bộ rối ren, Việt Nam lúc này vẫn giữ được nền
độc lập tự chủ vừa giành lại được sau trận Bạch Đằng (938). Tuy nhiên, năm 946
cho thấy một bài học lịch sử về sự nguy hiểm của việc tranh giành ngôi báu khi
nền móng quốc gia chưa thực sự vững chắc.
Tóm lại, năm Bính Ngọ 946 không phải là một năm thịnh trị mà
là khúc dạo đầu của một thời kỳ khủng hoảng chính trị lớn trong lịch
sử Việt Nam thế kỷ X.
2. Năm Bính Ngọ 1066:
Đổi tên nước thành Đại
Việt
Trong lịch sử Việt Nam, năm Bính Ngọ 1066 (năm Chương
Thánh Gia Khánh thứ 8) dưới triều vua Lý Thánh Tông là một dấu mốc
đặc biệt quan trọng với những sự kiện định danh dân tộc và củng cố niềm tin tâm
linh.
1. Đổi tên nước thành Đại Việt
Đây là sự kiện quan trọng nhất của năm 1066, có ý nghĩa lịch sử
sâu sắc:
Sự kiện: Vua Lý Thánh Tông quyết định đổi quốc hiệu từ Đại Cồ
Việt (có từ thời Đinh Bộ Lĩnh) thành Đại Việt.
Ý nghĩa: Tên gọi này thể hiện sự tự tôn dân tộc, khẳng định vị thế
một quốc gia độc lập, hùng mạnh và ngang hàng với các đế chế phương Bắc. Quốc
hiệu Đại Việt đã gắn liền với những thời kỳ huy hoàng nhất của các triều đại
Lý, Trần, Lê và tồn tại bền vững suốt 738 năm (đến năm 1804).
2. Xây dựng tháp Báo Thiên - "An Nam tứ đại khí"
Năm 1066 cũng ghi dấu sự phát triển rực rỡ của Phật giáo và kiến
trúc thời Lý:
Sự kiện: Vua Lý Thánh Tông cho khởi công xây dựng cây tháp lớn tại
chùa Báo Thiên (nay thuộc khu vực Nhà thờ Lớn Hà Nội).
Đặc điểm: Tháp cao 12 tầng (khoảng 70m), đỉnh tháp đúc bằng đồng.
Cùng với đỉnh tháp này, các báu vật khác sau này được dân gian xếp vào
nhóm "An Nam tứ đại khí" (4 quốc bảo lớn của Việt Nam thời
trung đại). Đây là biểu tượng cho sự thịnh trị và sự kết hợp hài hòa giữa quyền
lực nhà nước và tôn giáo.
3. Sự kiện thiên văn: Sao chổi Halley xuất hiện
Sự kiện: Theo sử sách ghi lại, vào tháng 3 năm Bính Ngọ 1066, một
ngôi sao lớn (sao chổi) đã xuất hiện trên bầu trời Thăng Long.
Ghi chú: Khoa học hiện đại xác nhận đây chính là lần xuất hiện
của Sao chổi Halley. Trong bối cảnh thời bấy giờ, điềm báo này được coi là
sự thông báo về những biến động lớn hoặc sự ra đời của những quyết sách vĩ đại
(như việc đổi tên nước).
4. Ổn định và thịnh trị
Năm 1066 nằm trong giai đoạn hoàng kim của nhà Lý. Đất nước thái
bình, kinh tế nông nghiệp phát triển mạnh mẽ, đời sống nhân dân ấm no. Sự ổn
định này là tiền đề giúp Lý Thánh Tông xây dựng quân đội hùng mạnh để bảo vệ
biên giới và mở mang bờ cõi về phía Nam sau này.
Tóm lại, năm Bính Ngọ 1066 là năm của sự định
danh và tự cường, khi cái tên Đại Việt chính thức vang lên trên bản
đồ thế giới, đánh dấu một kỷ nguyên mới của dân tộc.
3. Năm Bính Ngọ 1126:
Củng cố vương triều Lý
Đây là giai đoạn nhà Lý tiếp tục củng cố bộ máy quan lại và duy
trì các chính sách an dân, khuyến nông vốn là đặc trưng của thời kỳ này.
Năm Bính Ngọ 1126 (năm Thiên Phù Duệ Vũ thứ 7) dưới
triều vua Lý Nhân Tông là một giai đoạn chuyển giao quan trọng, ghi
dấu sự chuẩn bị cuối cùng cho việc duy trì sự thịnh trị của nhà Lý trước khi vị
vua này qua đời.
Các đặc điểm nổi trội trong năm này bao gồm:
1. Sự kiện ngoại giao và lãnh thổ
Đòi lại đất đã mất: Đây là giai đoạn nhà Lý kiên trì đấu tranh đòi lại những
vùng đất bị nhà Tống chiếm giữ sau cuộc chiến tranh Tống - Việt (1075–1077).
Bối cảnh khu vực: Trong năm này, phương Bắc chứng kiến sự kiện Tĩnh
Khang chi biến (quân Kim đánh chiếm Biện Kinh, bắt sống vua Tống). Tận
dụng sự suy yếu của nhà Tống, nhà Lý đã củng cố biên giới và khẳng định vị thế
độc lập của Đại Việt.
2. Chuẩn bị sự kế vị (Truyền ngôi cho cháu)
Lập Thái tử: Do không có con trai nối dõi, vua Lý Nhân Tông đã chọn
con của người em trai (Sùng Hiền hầu) là Lý Dương Hoán làm con nuôi để nối
nghiệp.
Dấu ấn thịnh thế: Năm 1126 là năm áp chót trong kỷ lục trị vì 56 năm của Lý
Nhân Tông - vị vua ở ngôi lâu nhất lịch sử Việt Nam. Triều đình tập trung duy
trì sự ổn định xã hội và các chính sách "văn trị" rực rỡ đã được xây
dựng từ trước.
3. Phát triển văn hóa và Phật giáo
Dấu ấn kiến trúc: Nhà Lý tiếp tục duy trì việc xây dựng chùa chiền và tháp
lớn. Đây là thời kỳ tinh thần Phật giáo hòa quyện sâu sắc với đời sống chính
trị, giúp duy trì sự đoàn kết và an định trong nhân dân.
Khoa cử: Mặc dù không có kỳ thi lớn diễn ra chính thức trong năm
này, nhưng tinh thần giáo dục và tuyển chọn người tài theo nếp cũ vẫn được đề
cao, chuẩn bị đội ngũ quan lại cho triều đại kế tiếp.
Tóm lại, năm Bính Ngọ 1126 là năm của sự ổn định
cuối triều Nhân Tông, một giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt nhân sự và ngoại
giao để giữ vững nền thái bình thiên hạ cho Đại Việt.
4. Năm Bính Ngọ 1186:
Biến động cuối thời Lý
Trong lịch sử Việt Nam, năm Bính Ngọ 1186 (năm Trinh
Phù thứ 11) dưới triều vua Lý Cao Tông là một năm đánh dấu sự bắt đầu
suy yếu của nhà Lý, khi những dấu hiệu về một triều đại đang dần mất kiểm soát
hiện rõ qua các hành động của người đứng đầu đất nước.
1. Sự sa đọa của vua Lý Cao Tông
Đây là đặc điểm nổi trội và mang tính bước ngoặt tiêu cực nhất
trong năm này:
Mê đắm hưởng lạc: Theo sử sách ghi lại, từ năm 1186, vua Lý Cao Tông bắt
đầu sa vào con đường chơi bời vô độ, thích nghe nhạc khúc u sầu và xây dựng các
công trình cung điện xa hoa.
Bỏ bê chính sự: Việc nhà vua không chú trọng việc triều chính đã tạo cơ
hội cho giới quan lại tham nhũng, hà hiếp nhân dân. Đây chính là mầm mống dẫn
đến các cuộc khởi nghĩa của dân nghèo và sự trỗi dậy của các thế lực cát cứ địa
phương trong những năm sau đó.
2. Sự biến động về nhân sự triều đình
Thái úy Tô Hiến Thành
qua đời (trước đó vài năm): Đến năm 1186, sự
thiếu vắng một vị quan đại thần cương trực và tài năng như Tô Hiến Thành (mất
năm 1179) đã bộc lộ rõ hậu quả. Triều đình thiếu người đủ uy tín để răn đe nhà
vua và duy trì kỷ cương phép nước.
Quyền thần lộng hành: Một số quan lại bắt đầu nảy sinh tâm lý tư lợi, làm suy
yếu niềm tin của dân chúng vào vương triều.
3. Tình trạng xã hội và điềm báo
Lòng dân bất an: Sự hưởng lạc của tầng lớp trên tương phản hoàn toàn với
đời sống ngày càng khó khăn của người dân lao động.
Dấu hiệu suy tàn: Sử cũ thường chép lại các hiện tượng lạ hoặc các sự kiện
nhỏ trong năm này như những điềm báo cho sự kết thúc của một giai đoạn thịnh
trị lâu dài từ thời Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông.
4. Bối cảnh chung
Mặc dù đất nước chưa rơi vào cảnh loạn lạc ngay lập tức trong
năm 1186, nhưng đây được coi là "điểm khởi đầu cho sự trượt
dài". Sau năm Bính Ngọ này, nhà Lý chính thức bước vào thời kỳ suy vong
không thể cứu vãn, dẫn đến cuộc chuyển giao quyền lực sang nhà Trần vào năm
1225.
Tóm lại, năm Bính Ngọ 1186 không phải là một năm của
những chiến công hay cải cách, mà là một "nốt trầm
buồn" báo hiệu sự lụi tàn của một trong những vương triều rực rỡ nhất
lịch sử Việt Nam.
5. Năm Bính Ngọ 1246:
Củng cố vương triều và
khoa cử
Năm Bính Ngọ 1246 (năm Thiên Ứng Chính Bình thứ 15)
dưới triều vua Trần Thái Tông là một năm quan trọng với nhiều cải
cách về giáo dục, quân sự và hành chính nhằm củng cố nền móng của vương triều
Trần:
a. Cải cách giáo dục và khoa cử
Đây là mốc thời gian then chốt định hình hệ thống tuyển chọn
nhân tài cho đất nước:
Định lệ thi Thái học
sinh: Nhà Trần chính thức đặt lệ thi Thái
học sinh (sau này gọi là thi Tiến sĩ) định kỳ 7 năm một lần.
Chuẩn hóa học vị: Sự kiện này giúp ổn định việc học tập và thi cử, đảm bảo
nguồn quan lại có thực tài cho bộ máy nhà nước thay vì chỉ dựa vào con em quý
tộc. (Lưu ý: Sang năm sau - Đinh Mùi 1247, nhà Trần mới bắt đầu đặt danh hiệu
Tam khôi gồm Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa).
b. Củng cố và tổ chức quân đội
Nhà Trần thực hiện các bước chuẩn bị lực lượng quân sự tinh
nhuệ, tiền đề cho các thắng lợi chống ngoại xâm sau này:
Định quy chế các quân: Vào tháng 2 năm 1246, vua Trần Thái Tông ban định quy chế
cho các đơn vị quân đội.
Tuyển chọn binh sĩ: Nhà vua cho chọn những người khỏe mạnh, có năng lực thực
sự để sung vào các quân hiệu như Tứ thiên, Tứ thánh, Tứ thần (các đơn
vị quân cấm vệ bảo vệ kinh thành và hoàng cung).
c. Cải cách hành chính
Lệ khảo công: Nhà Trần định lệ cứ 15 năm khảo công một lần để
đánh giá năng lực và thành tích của quan lại. Dựa trên kết quả này, triều đình
sẽ quyết định việc thăng chức, giáng chức hoặc bãi miễn quan lại, giúp nâng cao
hiệu quả điều hành của bộ máy hành chính.
Những quyết sách trong năm Bính Ngọ 1246 cho thấy tầm nhìn chiến
lược của vua Trần Thái Tông trong việc xây dựng một quốc gia Đại Việt hưng
thịnh, chú trọng cả văn trị (giáo dục) lẫn võ công (quân sự).
6. Năm Bính Ngọ 1786:
Tây Sơn tiến quân ra
Bắc
Đây là mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc khi anh hùng áo
vải Nguyễn Huệ chỉ huy quân Tây Sơn tiến ra Bắc Hà, đánh bại quân
Trịnh, lật đổ nền thống trị kéo dài gần 300 năm của các chúa Trịnh, xóa bỏ ranh
giới sông Gianh chia cắt đất nước kéo dài nhiều thế kỷ.
Năm Bính Ngọ 1786 là một cột mốc rúng động trong lịch sử Việt
Nam với những sự kiện làm xoay chuyển hoàn toàn cục diện chính trị lúc bấy giờ.
1. Cuộc tiến quân ra Bắc "Thần tốc" của Nguyễn Huệ
Đây là sự kiện quan trọng nhất. Dưới danh nghĩa "Phù Lê
diệt Trịnh", quân Tây Sơn do Nguyễn Huệ chỉ huy đã tiến quân ra Bắc Hà.
Chỉ trong thời gian cực ngắn, quân Tây Sơn đã tiêu diệt cơ nghiệp hơn 200 năm
của chúa Trịnh, chiếm được thành Thăng Long.
2. Sự sụp đổ của quyền lực Chúa Trịnh
Trịnh Tông (Trịnh Khải) thất bại và tự sát trên đường bị áp
giải, đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn thời kỳ "Vua Lê chúa Trịnh" át
quyền kéo dài hàng thế kỷ. Sự kiện này mở ra cơ hội thống nhất đất nước sau
hàng trăm năm chia cắt Đàng Trong - Đàng Ngoài.
3. Cuộc hội ngộ lịch sử giữa Nguyễn Huệ và Vua Lê Hiển Tông
Sau khi lấy được Thăng Long, Nguyễn Huệ đã vào cung yết kiến Vua
Lê Hiển Tông, trao trả quyền lực cho nhà Lê. Để thắt chặt tình giao hảo, Vua Lê
đã gả Công chúa Ngọc Hân cho Nguyễn Huệ. Đây là một trong những mối tình nổi
tiếng nhất trong sử Việt.
4. Biến động lớn ở phía Nam
Trong khi Nguyễn Huệ bận rộn ở Bắc Hà, tại vùng đất phía Nam,
lực lượng của Nguyễn Ánh bắt đầu có những bước hồi phục và củng cố thế lực sau
những thất bại trước đó, chuẩn bị cho cuộc đối đầu dài hơi với nhà Tây Sơn sau
này.
Tóm lại, năm 1786 là năm của những cú sốc quân sự và thay
đổi thể chế kinh điển, khi bản đồ quyền lực của Việt Nam được vẽ lại gần
như hoàn toàn bởi thiên tài quân sự Nguyễn Huệ.
7. Năm Bính Ngọ 1846:
Những biến động cuối
triều Thiệu Trị
Dưới thời vua Thiệu Trị, năm 1846 là giai đoạn triều đình phải
tập trung đối phó với sự xâm nhập của các tàu chiến phương Tây và các cuộc nổi
dậy cục bộ.
Hải chiến Đà Nẵng: Mặc dù trận chiến chính thức nổ ra vào
năm sau (Đinh Mùi 1847), nhưng năm Bính Ngọ 1846 là thời điểm căng thẳng leo
thang tột độ khi quân Pháp gây áp lực quân sự mạnh mẽ tại cửa biển Đà Nẵng,
buộc triều đình nhà Nguyễn phải tăng cường phòng thủ nghiêm ngặt.
Hạn hán và sâu bệnh
thời Nguyễn
Dưới triều vua Thiệu Trị, năm Bính Ngọ 1846 ghi nhận nhiều vùng
ở miền Trung và miền Nam gặp khó khăn.
Sự kiện: Tình trạng hạn hán kéo dài kết hợp với nạn sâu bệnh tấn
công lúa mẻ ở các tỉnh phía Nam. Tuy không dẫn đến thảm họa chết người hàng
loạt, nhưng triều đình đã phải liên tục mở kho thóc cứu tế và miễn thuế cho dân
các vùng bị thiệt hại nặng để ngăn chặn nạn đói bùng phát.
Tóm lại, năm 1846 dù không có một "đại nạn đói" mang
tên Bính Ngọ, nhưng năm 1846 vẫn là cột mốc gây ám ảnh nhất về sự đói
kém do thiên tai (lụt lội) trong lịch sử cận đại Việt Nam.
8. Năm Bính Ngọ 1906:
Phong trào Duy Tân và
bùng nổ dân trí
Năm 1906 đánh dấu sự trỗi dậy mạnh mẽ của khuynh hướng dân chủ
tư sản tại Việt Nam với Phong trào Duy Tân.
Sự kiện: Các sĩ phu yêu nước như Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng
khởi xướng cuộc vận động đổi mới về văn hóa, giáo dục và kinh tế với khẩu hiệu
"Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh".
Biến cố: Miền Bắc trải qua trận "Lụt năm Bính Ngọ" lịch
sử, gây thiệt hại nặng nề cho đời sống nhân dân.
Trận "Đại hồng
thủy" ở Bắc Bộ
Đây là năm thiên tai kinh hoàng nhất liên quan đến năm Bính Ngọ
trong ký ức dân gian miền Bắc.
Thiên tai: Một trận lụt lịch sử với mưa lớn kéo dài khiến mực nước
sông Hồng và sông Thái Bình dâng cao cực hạn.
Hậu quả: Nước làm ngập lụt diện rộng tại 20 trên tổng số 25 tỉnh
miền Bắc lúc bấy giờ. Đê điều bị vỡ hàng loạt, mùa màng mất trắng, gia súc chết
hàng loạt, dẫn đến nạn đói cục bộ kéo dài tại các vùng trũng.
Chứng tích văn học: Nhà thơ Trần Tế Xương (Tú Xương) đã ghi lại thảm cảnh này
trong bài thơ Lụt năm Bính Ngọ, mô tả cảnh "Ruộng hóa ra sông cỏ vật
vờ", "Bát gạo Đồng Nai kinh chuyện cũ" để nói về sự khan hiếm
lương thực và giá gạo đắt đỏ.
9. Năm Bính Ngọ 1966:
Kháng chiến chống Mỹ
quyết liệt
Trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam leo thang, năm 1966 là năm
của những lời kêu gọi lịch sử và các chiến dịch quân sự quan trọng.
Lời kêu gọi của Bác Hồ: Ngày 17/7/1966, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra lời kêu gọi toàn
dân chống Mỹ cứu nước với câu nói bất hủ: "Không có gì quý hơn độc
lập, tự do".
Chiến sự: Diễn ra Chiến dịch Sa Thầy (Tây Nguyên) chống
lại quân đội Hoa Kỳ và phong trào đấu tranh "76 ngày đêm làm chủ thành phố
Đà Nẵng" của quân dân đất Quảng.
Hành quân Tết: Sự kiện Trung đoàn pháo cao xạ 210 thực hiện cuộc hành
quân thần tốc vượt cầu Hàm Rồng ngay trong Tết Bính Ngọ để bảo vệ bầu trời Tổ
quốc.
Đói kém do chiến tranh
leo thang
Năm 1966 không phải là năm mất mùa do thiên tai nhưng là thời
điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, gây ảnh hưởng
trực tiếp đến đời sống nhân sinh.
Bối cảnh: Đế quốc Mỹ mở rộng ném bom phá hoại miền Bắc, nhắm vào
các công trình thủy lợi (như đê điều, đập nước) để phá hoại sản xuất nông
nghiệp.
Đời sống: Nhân dân phải sơ tán, việc canh tác gặp nhiều khó khăn
dưới làn bom đạn. Lương thực được ưu tiên cho tiền tuyến, khiến đời sống người
dân ở hậu phương rất thiếu thốn, phải ăn cơm độn ngô, khoai, sắn và sống theo
chế độ tem phiếu nghiêm ngặt.
---------------
10. Năm Bính Ngọ 2026:
Cảnh báo về "Xích
mã hồng dương"
Theo một số quan điểm văn hóa dân gian và dự báo hiện tại, năm
2026 (Bính Ngọ) được nhắc đến như một năm cần đề phòng các biến động về thiên
tai do năng lượng Hỏa quá mạnh (Xích mã hồng dương), có thể dẫn đến các đợt
nắng nóng kỷ lục hoặc cháy rừng diện rộng. Tuy nhiên, đây vẫn là những dự báo
mang tính chất tham khảo, đòi hỏi sự chuẩn bị chủ động từ các cơ quan phòng
chống thiên tai.
Mời nhấp chuột đọc thêm:
- Các bài viết về
khoa Phong Thủy0
- Các bài viết về
khoa Tướng thuật0
CHUYỆN THUẬT SỐ ỨNG NGHIỆM VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG:
VŨ THỊ HƯƠNG MAI
Địa chỉ: Khu tập thể Tổng công ty 319
quận Long
Biên, thành phố Hà Nội.
Email:
huongmai8081@yahoo.com.vn
..............................................................................................................
- Cập nhật theo nguyên bản tác giả gửi qua email ngày 15.01.2026.
- Bài viết không thể hiện quan điểm của trang Đặng Xuân Xuyến.
- Ảnh dùng minh họa cho bài viết được sưu tầm từ nguồn: internet.
- Vui lòng ghi rõ nguồn dangxuanxuyen.blogspot.com khi trích đăng lại.


0 comments:
Đăng nhận xét