THẾ GIỚI PHẲNG:
CƠ HỘI VÀ THÁCH
THỨC
TRONG KỶ NGUYÊN
TOÀN CẦU HÓA
Cuốn sách Thế giới phẳng
(The World Is Flat) của nhà báo Thomas L. Friedman(người Mỹ), xuất bản năm
2005, được xem như một trong những tác phẩm có ảnh hưởng lớn nhất khi bàn về
toàn cầu hóa trong thế kỷ XXI. Điểm đặc biệt của cuốn sách không chỉ nằm ở việc
mô tả sự thay đổi của kinh tế thế giới mà còn ở cách tác giả giúp người đọc
nhận ra rằng cuộc sống, việc làm và cơ hội của mỗi cá nhân đang bị tác động
mạnh mẽ bởi những biến chuyển toàn cầu.
Ý tưởng trung tâm của cuốn
sách là: nhờ sự phát triển của công nghệ thông tin, Internet, chuỗi cung ứng
toàn cầu và sự mở cửa kinh tế giữa các quốc gia, thế giới ngày nay trở nên
“phẳng” hơn. Từ “phẳng” ở đây không có nghĩa là mọi quốc gia hay mọi con người
đều giàu có như nhau, mà hàm ý rằng khoảng cách về cơ hội giữa các khu vực đã
được thu hẹp đáng kể. Những rào cản từng tồn tại do địa lý, chính trị hay khả
năng tiếp cận thông tin nay không còn lớn như trước.
Nếu như vài thập kỷ trước,
người lao động ở các quốc gia đang phát triển khó có thể tham gia vào thị
trường lao động toàn cầu, thì ngày nay, một người ở một tỉnh nhỏ vẫn có thể làm
việc cho doanh nghiệp quốc tế thông qua Internet. Công việc có thể được thiết
kế tại Mỹ, lập trình tại Ấn Độ, sản xuất ở Việt Nam và tiêu thụ khắp thế giới.
Chuỗi giá trị của sản phẩm giờ đây trải dài qua nhiều quốc gia khác nhau, tạo
nên một mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Friedman cho rằng có nhiều
yếu tố đã góp phần “làm phẳng” thế giới. Trong đó, sự phổ biến của máy tính cá
nhân và Internet cho phép hàng triệu người tiếp cận thông tin và tham gia làm
việc từ xa. Các phần mềm và nền tảng trực tuyến giúp con người cộng tác với
nhau vượt qua khoảng cách địa lý. Các công ty có thể thuê dịch vụ, thuê nhân
công hoặc đặt nhà máy ở bất cứ nơi nào có chi phí hợp lý hơn. Sự phát triển của
vận tải và logistics giúp hàng hóa lưu thông nhanh chóng và hiệu quả hơn giữa
các quốc gia.
Nhìn từ góc độ Việt Nam, có
thể thấy rõ đất nước đang tham gia ngày càng sâu vào tiến trình này. Trong hơn
hai thập kỷ qua, Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản
xuất toàn cầu. Các sản phẩm điện tử, điện thoại, máy tính, quần áo, giày dép…
được sản xuất tại Việt Nam rồi xuất khẩu đi khắp thế giới. Nhiều tập đoàn lớn
đặt nhà máy hoặc trung tâm sản xuất tại Việt Nam vì lực lượng lao động dồi dào
và môi trường đầu tư ngày càng cải thiện.
Không chỉ trong lĩnh vực sản
xuất, nhiều người lao động Việt Nam còn tham gia thị trường lao động trực
tuyến. Lập trình viên, nhà thiết kế, chuyên viên marketing hay giáo viên trực
tuyến có thể làm việc cho khách hàng nước ngoài mà không cần rời khỏi quê
hương. Điều này cho thấy cơ hội việc làm không còn bị giới hạn bởi biên giới
quốc gia như trước.
Tuy nhiên, thế giới phẳng
không chỉ mang lại cơ hội mà còn kéo theo những thách thức lớn. Khi các rào cản
bị phá bỏ, cạnh tranh cũng trở nên gay gắt hơn. Người lao động Việt Nam giờ đây
không chỉ cạnh tranh với người trong nước mà còn cạnh tranh với lao động từ
nhiều quốc gia khác như Ấn Độ, Philippines hay Đông Âu. Những công việc đơn
giản, lặp đi lặp lại dễ dàng bị chuyển sang nơi có chi phí thấp hơn hoặc bị
thay thế bởi tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.
Điều đó đồng nghĩa rằng lợi
thế lao động giá rẻ không thể kéo dài mãi. Muốn phát triển bền vững, mỗi quốc
gia cần chuyển dần từ vai trò gia công sang sáng tạo, thiết kế và phát triển
công nghệ. Giá trị gia tăng lớn nhất của sản phẩm thường nằm ở khâu ý tưởng,
thương hiệu và công nghệ, trong khi phần sản xuất chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ hơn
trong lợi nhuận.
Từ góc nhìn giáo dục, cuốn
sách đặt ra một câu hỏi quan trọng: trường học cần đào tạo con người như thế
nào trong một thế giới cạnh tranh toàn cầu? Nếu giáo dục chỉ tập trung vào việc
giúp học sinh vượt qua kỳ thi mà không trang bị kỹ năng làm việc thực tế, thì
người học sẽ gặp khó khăn khi bước vào môi trường lao động.
Trong bối cảnh hiện nay,
những kỹ năng quan trọng không chỉ là kiến thức chuyên môn mà còn bao gồm khả
năng tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, khả năng làm việc nhóm, năng
lực tự học và thích nghi với thay đổi. Công nghệ thay đổi nhanh chóng khiến
nhiều nghề nghiệp xuất hiện rồi biến mất chỉ trong vài năm, vì vậy người lao
động cần liên tục học hỏi để không bị tụt lại phía sau.
Một yếu tố đặc biệt quan
trọng trong thế giới phẳng là ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Tiếng Anh không
còn đơn thuần là một môn học trong trường mà đã trở thành công cụ để tiếp cận
tri thức và cơ hội nghề nghiệp toàn cầu. Phần lớn tài liệu khoa học, công nghệ,
kinh doanh và học thuật trên thế giới được viết bằng tiếng Anh. Người không sử
dụng được ngoại ngữ thường tiếp cận thông tin chậm hơn và bị giới hạn trong
phạm vi quốc gia.
Thực tế tại Việt Nam cho
thấy nhiều người học tiếng Anh trong nhiều năm nhưng vẫn gặp khó khăn khi sử
dụng trong giao tiếp thực tế. Việc học thường tập trung vào ngữ pháp và thi cử,
trong khi kỹ năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong công việc lại chưa được
chú trọng đúng mức. Điều này dẫn đến nghịch lý: nhiều người giỏi chuyên môn
nhưng khó tiếp cận cơ hội quốc tế vì rào cản ngôn ngữ.
Trong thế giới phẳng, người
thành công thường là người vừa có chuyên môn vững vàng vừa có khả năng giao
tiếp và hợp tác quốc tế. Một kỹ sư, bác sĩ hay chuyên gia kinh tế nếu sử dụng
tốt tiếng Anh có thể tiếp cận tri thức mới nhanh hơn, tham gia các dự án quốc
tế và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Ngược lại, người chỉ giỏi chuyên môn trong
phạm vi nội địa có thể bị giới hạn cơ hội phát triển.
Ngoài vấn đề việc làm, thế
giới phẳng còn tác động đến văn hóa và xã hội. Người trẻ ngày nay có thể tiếp
cận âm nhạc, phim ảnh, kiến thức và xu hướng toàn cầu chỉ qua một chiếc điện
thoại. Điều này mở ra cơ hội học hỏi nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc
giữ gìn bản sắc văn hóa và giá trị truyền thống. Toàn cầu hóa không có nghĩa là
đánh mất bản sắc, mà là học cách hội nhập trong khi vẫn giữ được những giá trị
riêng.
Cuốn sách của Friedman cũng
nhắc nhở rằng không phải ai cũng hưởng lợi từ toàn cầu hóa. Nếu một bộ phận
người lao động không được đào tạo lại hoặc không có cơ hội tiếp cận giáo dục
tốt, khoảng cách giàu nghèo có thể gia tăng. Vì vậy, vai trò của chính sách
giáo dục và đào tạo nghề trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Tóm lại, Thế giới phẳng
không chỉ là một cuốn sách nói về kinh tế toàn cầu mà còn là lời cảnh tỉnh cho
mỗi cá nhân và mỗi quốc gia. Trong một thế giới nơi cơ hội mở ra cho tất cả,
thành công không còn phụ thuộc hoàn toàn vào nơi ta sinh ra mà phụ thuộc vào
khả năng học hỏi, thích nghi và không ngừng nâng cấp bản thân.
Đối với mỗi người, thông
điệp quan trọng có lẽ là: trong một thế giới ngày càng kết nối, kiến thức, kỹ
năng và khả năng giao tiếp toàn cầu chính là chìa khóa giúp mở rộng tương lai.
Người biết chuẩn bị cho sự thay đổi sẽ tìm thấy cơ hội, còn người ngại thay đổi
dễ bị bỏ lại phía sau.
Và có lẽ, ý nghĩa sâu xa
nhất của “thế giới phẳng” không chỉ nằm ở kinh tế hay công nghệ, mà ở việc nhắc
chúng ta rằng cơ hội chưa bao giờ rộng mở như hôm nay. Nhưng để nắm bắt được cơ
hội đó, mỗi người phải tự làm cho mình đủ mạnh để bước ra thế giới rộng lớn
hơn.
-------------
Tài
liệu tham khảo:
1. Friedman, T. L. (2005). The world is flat:
A brief history of the twenty-first century. Farrar, Straus and Giroux.
2. Wade, S. L. (2018). Globalization and the
flattening of the world: A book review of “The World Is Flat”. The Kabod, 5(1).
3. Foer, F. (2004). How soccer explains the
world: An unlikely theory of globalization. HarperCollins.
4. Smick, D. M. (2009). The world is curved:
Hidden dangers to the global economy. Portfolio.
5. Ellwood, W. (2001). The no-nonsense guide
to globalization. Verso Books.
6. Friedman, T. L. (2008). Hot, flat, and
crowded. Farrar, Straus and Giroux.
7. The world is not flat: Putting
globalization in its place. Cambridge Journal of Regions, Economy and Society.
Mời nhấp chuột đọc thêm:
- Các bài viết của
(về) tác giả Bùi Văn Định0
- Bạn đọc cảm nhận
về thơ của Đặng Xuân Xuyếnl
- Bạn đọc cảm nhận
bài thơ “Quê Nghèo” của Đặng Xuân Xuyếnl
- Bạn đọc cảm nhận
về một số tác phẩm của Đặng Xuân Xuyếnl
- Thế thái nhân
tình qua thơ Đặng Xuân Xuyếnl
- Về “Chân dung 99
nhà văn Việt Nam đương đại”l
- Đọc bài thơ “Say
Yêu” nghĩ về thơ tình Đặng Xuân Xuyếnl
- “Kiến, chuột và
ruồi…” – Bài thơ châm biếm của Đặng Xuân Xuyếnl
- Gã Khờ hay thằng
ngốc còn sót lại ở thế kỷ XXI nàyl
- Cảm nhận khi đọc
truyện ngắn “Cô Sướng cưới vợ”l
- Phong cách độc
đáo và khác biệt trong thơ về rượu của Đặng Xuân Xuyếnl
- Bình luận của
bạn đọc facebook về bài thơ Quê Nghèo của Đặng Xuân Xuyếnl
- “Cô Sướng cưới
vợ” – Một truyện ngắn đầy ắp tiếng cười vui và rất đẹp tính nhân vănl
- “Ký ức đêm” của
Đặng Xuân Xuyến: những khoảnh khắc thơ hay hay những mảnh vụn ngôn từl
Mời nghe Phạm Giang / Người Kể Chuyện đọc
truyện ngắn
CHUYỆN CU TỐ LÀNG TÔI của Đặng
Xuân Xuyến:
BÙI VĂN ĐỊNH
(Giảng viên trường Cao Đẳng Sư
Phạm Hòa Bình)
Địa chỉ: Chung cư Dạ Hợp 12 tầng, Tân Thịnh,
thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa
Bình.
Email:
buidinhhb1@gmail.com
Điện thoại: 091 539 65 47
.............................................................................................................
- Cập nhật theo nguyên bản tác
giả gửi ngày 03 tháng 02 năm 2026.
- Ảnh dùng minh họa cho bài viết
được sưu tầm từ nguồn: internet.
- Bài viết không
thể hiện quan điểm của trang Đặng Xuân Xuyến
- Vui lòng ghi rõ nguồn dangxuanxuyen.blogspot.com khi trích đăng lại.



0 comments:
Đăng nhận xét