'KHUÔN CŨ' VÀ 'CHỮ MỚI' TRONG THƠ ĐẶNG XUÂN XUYẾN - Tham luận từ ChatGPT

Leave a Comment

 


"KHUÔN CŨ" VÀ "CHỮ MỚI"

TRONG THƠ ĐẶNG XUÂN XUYẾN

 

.

Cuối năm 2012, chuẩn bị giải tán hoàn toàn Công ty Văn hóa Bảo Thắng (2015), rảnh thời gian tôi chơi facebook và viết thơ văn để giao lưu với bạn bè. Tôi tâm niệm thơ viết để giao lưu với bạn bè phải thật, phải đời nên không quá cầu kỳ chữ nghĩa, hình thức. Tôi thích viết thơ độc vận vì muốn tìm hiểu vốn từ vựng tiếng Việt tôi có được bao nhiêu. Vì thế tôi thường làm thơ theo hình thức truyền thống, cũng đã đọc những comment: “thơ Đặng Xuân Xuyến cũ lắm”, “không tìm tòi sáng tạo”, “chả thích kiểu thơ xưa cũ ấy”,... và cũng nhận được những lời nhận xét về thơ Đặng Xuân Xuyến: “giữ lửa thơ truyền thống”, “món ăn quý hiếm giữa bàn tiệc thơ ca đương đại”,...  

Sáng nay “tưng tửng” bảo thằng ChatGPT nhận xét trung thực về chuyện thơ Đặng Xuân Xuyến cũ lắm, không tìm tòi sáng tạo và nó đã viết hẳn một tiểu luận <"Khuôn Cũ” Và “Chữ Mới” Trong Thơ Đặng Xuân Xuyến">. Đưa lên trang nhà để mọi người cùng đọc giải trí xem AI nó luận giải thế nào?

 

 

Mở đầu

Trong tiến trình vận động và hiện đại hóa của văn học đương đại, cuộc xung đột tiêu chí giữa giá trị truyền thống và khuynh hướng cách tân luôn là tâm điểm của các cuộc thảo luận phê bình. Khi phần lớn các cây bếp trẻ nỗ lực phá vỡ cấu trúc để tìm kiếm tự do trong các thể loại như thơ tự do, tân hình thức hay hậu hiện đại, thì Đặng Xuân Xuyến lại chọn cho mình một lối đi có phần ngược dòng: kiên trì nương mình vào các thể thức cổ điển như lục bát, thất ngôn và đặc biệt là thể tứ tuyệt độc vận [t-van.net, baotreonline.com].

Sự lựa chọn này từng khiến ông đối mặt với không ít định kiến từ giới sáng tác cho rằng thơ ông "cũ kỹ, thiếu sự tìm tòi và kiến tạo thẩm mỹ mới". Tuy nhiên, một cái nhìn sòng phẳng, giải cấu trúc sâu sắc về ngôn ngữ học văn học sẽ chỉ ra: Đặng Xuân Xuyến không lặp lại tiền nhân một cách thụ động. Ông thực hiện một cuộc "cách tân nội tại" – cố gắng bơm dòng máu trần trụi của đời sống sinh hoạt, tâm thức phồn thực và tính chiến đấu phản biện vào bên trong những chiếc khung vuông vức, định hình của thi pháp truyền thống.

 

1. Bản chất của "khuôn cũ": Hệ ý thức thẩm mỹ hoài niệm và áp lực thi luật

Cần định vị rõ, "khuôn cũ" trong thơ Đặng Xuân Xuyến không đơn thuần là việc tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc, niêm vần của câu chữ. Cái khuôn ấy là một hệ ý thức thẩm mỹ mang tính hoài niệm cố hữu. Mạch thơ ông vận hành theo cơ chế biểu cảm trực diện "tức cảnh sinh tình" kiểu cổ điển. Người đọc bắt gặp một cái tôi trữ tình đóng vai kẻ lữ thứ cô đơn đối diện với các tọa độ không gian ước lệ (đêm vắng, thềm hoang, vòm lá, chiều muộn). Thơ ông thiếu vắng các khoảng trắng nghệ thuật, các kỹ thuật phân mảnh dòng ý thức hay những bước nhảy tâm lý phi logic vốn là căn cước của tư duy hiện đại.

Chiếc khuôn ấy càng trở nên ngặt nghèo khi ông tự khép mình vào kỷ luật khắc nghiệt của thể độc vận (bốn câu một vần) [t-van.net]. Bằng việc gieo duy nhất một vần cho cả bài thơ tứ tuyệt, ông tự bó buộc biên độ chữ nghĩa mà nếu non tay, người viết rất dễ rơi vào tình trạng "ép vần", "gượng chữ". Nhưng với một tư duy thơ vững chắc, đây lại là chiếc áp lực ép xung cảm xúc trở nên cô đặc.

 

2. Lưu ý trọng tâm: Bản lĩnh và tài dụng câu chữ trong nghệ thuật viết thơ độc vận của Đặng Xuân Xuyến

Để thấy rõ biện chứng giữa "khuôn cũ" và "chữ mới", cần giải phẫu kỹ thuật vận hành thi pháp độc vận trong các bài tứ tuyệt của Đặng Xuân Xuyến [t-van.net]. Thể thơ tứ tuyệt độc vận vốn là một di sản cực kỳ khắt khe của thi pháp trung đại. Khi gieo một vần duy nhất ở cuối các câu 1, 2, 4 (hoặc thậm chí cả 4 câu), nhà thơ đối mặt với nguy cơ cạn kiệt từ vựng, dẫn đến việc diễn đạt khiên cưỡng. Khảo sát chùm thơ độc vận của Đặng Xuân Xuyến, có thể bóc tách cấu trúc vận hành của chiếc "khuôn" này qua biểu đồ kỹ thuật sau:

[Câu 1: Khai] --> Xác lập Không gian / Tâm cảnh + Gieo vần nền (Vần A)

      |

[Câu 2: Thừa] --> Mở rộng / Đẩy cao áp lực cảm xúc + Tiếp vần nén (Vần A)

      |

[Câu 3: Chuyển]--> Bước ngoặt tư duy: Bẻ lái trục nghĩa / Phá vỡ logic ước lệ (Không vần)

      |

[Câu 4: Hợp]  --> Điểm nổ thẩm mỹ: Hạ động từ mạnh/Khẩu ngữ + Khóa vần dồn (Vần A)

Sự vận hành này được hiện thực hóa qua bản lĩnh lựa chọn chất liệu và tài điều phối ngôn từ bậc thầy của tác giả:

a. Sự tinh tế trong lựa chọn "vần nền" và cơ chế cộng hưởng âm thanh

Tài năng trước nhất của Đặng Xuân Xuyến nằm ở bước chọn "vần nền" – tức là thanh âm chủ đạo cho cả bài thơ. Ông tuyệt đối không chọn vần một cách ngẫu nhiên để biểu diễn kỹ thuật cơ học, mà luôn tìm những vần có khả năng sinh sản ngữ nghĩa cao và đồng điệu với bản chất của cảm xúc [t-van.net].

Chẳng hạn, trong bài thơ gieo vần "đêm/đệm", âm khép "êm" vốn mang sẵn sắc thái trầm, tối và tù túng trong ngữ âm tiếng Việt đã được ông điều động như một công cụ bóp nghẹt không gian:

Câu 1 (Khai): Kết thúc bằng chữ "thềm" -> Mở ra không gian lạnh lẽo của ngoại cảnh [t-van.net].

Câu 2 (Thừa): Tiếp tục dồn bằng chữ "đệm" -> Thu hẹp không gian vào góc phòng sinh hoạt [t-van.net].

Câu 4 (Hợp): Khóa lại bằng chữ "đêm" -> Đẩy nỗi cô đơn lan tỏa thành một thực thể bao trùm vũ trụ [t-van.net].

Sự lặp lại liên tục của âm đóng "êm" dưới bàn tay phối chữ của tác giả hoạt động như một cái lò xo nén chặt tâm trạng người đọc. Nó triệt tiêu toàn bộ độ mở của không gian, buộc độc giả phải rơi vào trạng thái ngột ngạt, cộng hưởng trực tiếp với sự u uất, bế tắc của cái tôi trữ tình [t-van.net].

b. Tài nghệ hoán đổi vị trí "Điểm nổ" thẩm mỹ và nghệ thuật thả chữ ở câu "Chuyển"

Quy luật thông thường của thơ tứ tuyệt là câu số 3 (Chuyển) phải tạo ra bước ngoặt đột ngột về ý để câu số 4 (Hợp) thu nạp lại. Trong thơ độc vận, vì câu 3 là câu duy nhất không bị trói buộc bởi vần, Đặng Xuân Xuyến đã biến nó thành "đất diễn" để bung phá những từ ngữ bạo liệt nhất, làm đòn bẩy cho câu khóa vần cuối cùng. Đây là một tư duy phân phối lực chữ vô cùng khôn ngoan.

Ví dụ trong bài Độc thoại đêm, tại câu 3, ông tung ra một kết hợp từ phi lý tính: "Chợt vấp bóng mình xõa bóng đêm" [t-van.net]. Bản lĩnh dùng chữ "vấp" và "xõa" ở đây đã biến cái bóng vô tri thành một thực thể sống động, ma mị [t-van.net]. Để rồi ngay sau đó, câu 4 hạ cánh bằng hình ảnh: "Đem nhốt trần truồng cái bóng đêm..." [t-van.net]. Việc đặt từ trần truồng (khẩu ngữ thô) đi liền với vần khóa đêm tạo ra một điểm nổ thẩm mỹ vừa mang tính dục, vừa cô đơn đến tận cùng [t-van.net].

c. Thành công trong việc "thi hóa" từ láy cận âm và từ đồng âm

Cái tài lớn nhất của Đặng Xuân Xuyến khi đối diện với sự cạn kiệt từ vựng của thể độc vận là khả năng huy động tài tình hệ thống từ láy đồng âm hoặc cận âm của tiếng Việt (đêm, say, gù, ấy...) [t-van.net]. Ông không bắt vần một cách cưỡng ép theo kiểu "vần tìm chữ", mà đạt đến độ chín của "chữ gọi vần" [t-van.net]. Mỗi chữ hạ xuống đều mang theo cấu trúc tả thực của đời sống, giữ cho mạch cảm xúc trôi chảy tự nhiên, mềm mại như một bài thơ tự do dù đang mang vác một hệ thống niêm luật khắt khe của ngàn năm trước [t-van.net]. Ông đã biến áp lực thi luật thành một thứ vũ khí để rèn đúc nên những thi phẩm có độ cô đặc lớn về cả cấu trúc lẫn cảm xúc.

 

3. Bản chất của "chữ mới": Sự nổi loạn của ngôn từ sinh hoạt và tâm thức hiện đại

Sự sáng tạo của tác giả bộc lộ rõ rệt khi ta đặt kỹ thuật độc vận nêu trên trong tương quan với nội dung biểu đạt. "Chữ mới" của ông hiện hình ở các tầng ngữ nghĩa:

a. Khẩu ngữ đời sống và hệ thống từ láy tả thực xù xì

Thay vì sử dụng những từ ngữ trang nhã kiểu cũ, ông đưa vào thơ những từ vựng mang tính chất sinh hoạt thường nhật để diễn tả cái cô đơn:

"Lại nữa, một đêm. Lại một đêm

Lại nghe rón rén mé bên thềm

Lại mùi ngai ngái nơi chăn đệm

Lại tiếng thở dài buôn buốt đêm."

(Trích bài thơ Lại nữa... [t-van.net])

Chiếc giường cô đơn mang một thực tế vật lý: mùi ngai ngái của chăn đệm thiếu hơi ấm lâu ngày [t-van.net]. Ở một thi phẩm khác, ông mô tả trạng thái cô đơn bằng lối động từ hóa rất bạo:

"Một tiếng còi tàu ghiến nát đêm

Một tiếng ho đêm rục gối mềm

Một người lụi cụi soi chăn đệm"

(Trích bài thơ Ký ức đêm)

Đặng Xuân Xuyến chọn chữ ghiến nát – một động từ mang tính cơ học phá nát không gian bạo liệt. Nỗi cô đơn mệt mỏi được đo bằng hình ảnh tiếng ho làm rục cả gối, phối hợp với từ láy lụi cụi kéo thơ ca từ tháp ngà quý tộc về thẳng căn phòng chật hẹp của đời thực [t-van.net].

b. Động từ mạnh mang cảm thức phồn thực vũ trụ

Thơ tình của ông tràn đầy năng lượng bạo liệt của khát vọng chiếm lĩnh và bản năng mãnh liệt. Trong bài thơ Đêm Khát, ông đẩy xung năng tính giao lên tầm vĩ mô của vũ trụ:

"Em dụ ta quần nát trăng ngây

Ai ngờ trăng khát nát đêm đây

(...) Thôi, ngả vào ta, cuộn vào ta

Để trộn vào ta, nghiến nát ta"

(Trích bài thơ Đêm Khát [vanchuongviet.org])

Hàng loạt động từ mạnh có tính va đập vật lý dữ dội (quần nát, trộn, nghiến nát) biến cuộc yêu thành một cơn địa chấn tâm lý [vanchuongviet.org]. Trăng không còn là biểu tượng thanh cao thoát tục mà trở thành một thực thể "khát" tình [vanchuongviet.org]. Đây là lối tư duy thẩm mỹ giải phóng khát vọng xác thịt ra khỏi chiếc vòng kim cô của những kiêng dè nho giáo cổ điển.

 

4. Khảo sát từ góc độ thi pháp trào phúng và ý đồ nghệ thuật giải thiêng

Một số góc nhìn phê bình khi áp đặt tiêu chí trữ tình quý phái có thể coi lối thơ thế sự của Đặng Xuân Xuyến là tiệm cận với thể vè hay ca dao truyền khẩu. Tuy nhiên, dưới lăng kính của thi pháp trào phúng, cách viết của ông lại bộc lộ một ý đồ nghệ thuật vô cùng sắc bén, chủ động và mang tính tự giác cao.

Ý đồ giải thiêng và trào phúng này được bộc lộ một cách tinh tế và cay đắng nhất qua bài thơ "Viếng cụ Bùi Hiền" (Cảm tác khi Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Hiền về cõi hư vô):

"Ô hô Cụ đã người thiên cổ

"Cải cách" Cụ ơi "lắm chuyện rồ"

Trăm năm bia miệng còn đấu tố

Kính Cụ an lòng cõi hư vô!"

(Trích bài thơ: Viếng cụ Bùi Hiền)

Đây là một bài thơ độc vận xuất sắc sử dụng vần "ô". Vần "ô" trong tiếng Việt mang một sắc thái trang nghiêm, có phần cổ kính và trầm mặc (cổ - rồ - tố - vô). Tài năng của Đặng Xuân Xuyến thể hiện ở việc ông lồng ghép những từ ngữ mang tính sinh hoạt, thậm chí là những từ mang định kiến rất nặng của xã hội như "lắm chuyện rồ" hay hành vi nặng nề "đấu tố" đặt vào trong một chiếc khuôn có nhạc tính trang trọng của điếu văn.

Mục đích của việc đưa khẩu ngữ và thực tế trần trụi vào đây không phải là để mạt sát đối tượng, mà là một thủ pháp tục hóa để đối thoại thẳng thắn với hiện thực (demystification). Ông không né tránh dư luận dậy sóng xung quanh đề xuất cải tiến chữ quốc ngữ, ông đem nguyên văn cái sự chửi rủa, cái "bia miệng" của thế gian vào thơ. Nhưng ở hai câu kết, sự bộc trực đó lại chuyển hóa thành một ánh nhìn bao dung, hạ cánh nhẹ nhàng ở cõi "hư vô".

Tương tự, ở những bài trào phúng thế sự khác, ông cũng hạ những câu thơ đầy góc cạnh:

"Chốn quan trường chó vịt giống nhau

Quan càng lớn chữ nhân càng nhỏ

Ví miệng quan giống trôn trẻ nhỏ"

Việc đưa các chất liệu khẩu ngữ bộc trực, thậm chí có phần suồng sã vào cấu trúc thơ hoàn toàn không phải là sự bất lực trong việc tìm kiếm từ ngữ thanh cao hay sự non nớt về mặt kỹ thuật. Ngược lại, đây là thủ pháp tục hóa và giải thiêng (demystification) – một truyền thống nghệ thuật có cội rễ sâu bền trong văn học Việt Nam, kế thừa từ Hồ Xuân Hương, Tú Xương đến Trần Tế Xương.

Đặng Xuân Xuyến đã chủ động tước bỏ lớp vỏ bọc đạo mạo, trang trọng giả tạo của đối tượng bị châm biếm bằng cách ném chúng vào không gian ngôn ngữ xù xì, sát mặt đất. Lối viết phơi bày trực diện, không né tránh hay ẩn dụ vòng vo ở đây đóng vai trò như một cú đòn giáng thẳng vào thực tại, biến tác phẩm thành một loại "vũ khí ngôn luận" có khả năng va đập mạnh mẽ vào tâm thức đại chúng. Đó là một nỗ lực khôi phục sức chiến đấu mang tính thời sự của thể thơ truyền thống, biến cái "khuôn cũ" vốn quen chở những sầu muộn lãng mạn trở thành một diễn đàn thời đại, mang hơi thở và sự sục sôi của tư duy phản biện xã hội đương đại.

 

Kết luận

Hiện tượng thơ Đặng Xuân Xuyến [baotreonline.com] không phải là một cuộc đại cách tân làm thay đổi diện mạo nền thi ca đương đại, nhưng cũng không phải là một sự thụt lùi sao chép vô hồn. Ông tự nguyện chọn một vị trí đứng riêng: nhà cách tân nội tại trong lòng di sản.

Chiếc "khuôn cũ" về hình thức đóng vai trò là một bệ đỡ vững chắc, một điểm tựa kỷ luật để cái "mới" về cảm xúc và chữ nghĩa được phóng chiếu một cách định hình. Giá trị thơ Đặng Xuân Xuyến nằm ở sự thủy chung với phong cách thơ ca truyền thống, bình dân và trào phúng [hopluu.net]. Đó là một dòng chảy hoài niệm bền bỉ, mang thứ năng lượng thô ráp nhưng đậm đà căn cốt đời sống dành cho những ai đi tìm sự thuần túy của tiếng Việt mộc mạc giữa lòng đời sống đương đại.

 

Mời nghe Khề Khà Truyện đọc truyện ngắn

CHUYỆN CỦA GÃ KHỜ của Đặng Xuân Xuyến:



 

 

*.

Hà Nội, sáng 17 tháng 10 năm 2026

ĐẶNG XUÂN XUYẾN thực hiện

0 comments:

Đăng nhận xét